Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS Fonepad 7 FE375CG-1A034A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahFE375CG-1A034A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
HP 10 EE G1 64 GB N4L90PA 10.1 inç 2 GB RAM Gri TabletN4L90PA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28, 5 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS TF103CE-1A004A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletTF103CE-1A004A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS TF103CE-1A005A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah TabletTF103CE-1A005A 25,6 cm (10.1") Không rõ 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Z580CA-1B023A 32 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ580CA-1B023A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZD300C-1A009A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletZD300C-1A009A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z580CA-1A031A 32 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ580CA-1A031A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z580C-1B005A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz TabletZ580C-1B005A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z580C-1A005A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletZ580C-1A005A 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z380C-1L017A 16 GB 8 inç 1 GB RAM Altın TabletZ380C-1L017A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z380C-1A008A 16 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ380C-1A008A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1L017A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik TabletZ370C-1L017A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB / 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z370C-1A007A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ370C-1A007A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB / 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS Z300C-1L017A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Altın TabletZ300C-1L017A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z300C-1A014A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ300C-1A014A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS Z170CG-1A025A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletZ170CG-1A025A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad HD 7 ME173X-1A056A Tablet Mediatek 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME173X-1A056A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad HD 7 ME173X-1G033A Tablet Mediatek 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android GriME173X-1G033A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad FHD 10 ME302KL-1A023A Tablet 4G Snapdragon LTE 16 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME302KL-1A023A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Snapdragon 25 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1I040A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Gri, TitanyumME371MG-1I040A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,1 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Sony Xperia Z4 4G Intel® Celeron® LTE 25,6 cm (10.1") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 6.0 Beyaz Tablet1294-3804 25,6 cm (10.1") TFT 2560 x 1600 pixel Không rõ Android 6.0 Adreno 25,6 cm (10.1") Không rõ 3 GB Intel® Celeron® 6000 mAh
Sony Xperia Z4 4G Intel® Celeron® LTE 32 GB 25,6 cm (10.1") 3 GB Android Siyah Tablet1294-3807 25,6 cm (10.1") TFT 2560 x 1600 pixel 32 GB 5,0 / Android Adreno 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB Intel® Celeron® 6000 mAh
Samsung 9.7 16 GB SM-P550NZWAAUT 9.7 inç 2 GB RAM Beyaz TabletSM-P550NZWAAUT 24,6 cm (9.7") Không rõ 1024 x 768 pixel 16 GB Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
Samsung 9.7 16 GB SM-P550NZKAAUT 9.7 inç 2 GB RAM Siyah TabletSM-P550NZKAAUT 24,6 cm (9.7") Không rõ 1024 x 768 pixel 16 GB Android Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 2 GB Không rõ 6000 mAh
HP HP 10 EE G1 64 GB N4L90PA 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
HP 10 EE G1 64 GB N4L90PA 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS TF103CE-1A004A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103CE-1A004A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS TF103CE-1A005A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103CE-1A005A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z580CA-1B023A 32 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z580CA-1B023A 32 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZD300C-1A009A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ZD300C-1A009A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z580CA-1A031A 32 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z580CA-1A031A 32 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z580C-1B005A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS Z580C-1B005A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z580C-1A005A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z580C-1A005A 16 GB 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3530
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380C-1L017A 16 GB 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet
ASUS Z380C-1L017A 16 GB 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z380C-1A008A 16 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z380C-1A008A 16 GB 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z370C-1L017A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik Tablet
ASUS Z370C-1L017A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Metalik Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z370C-1A007A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z370C-1A007A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Z300C-1L017A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet
ASUS Z300C-1L017A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z300C-1A014A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z300C-1A014A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z170CG-1A025A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z170CG-1A025A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
Sony Sony Xperia Z4 4G Intel® Celeron® LTE 32 GB 25,6 cm (10.1") 3 GB Android Siyah Tablet