Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP 1012 G1 512 GB 1DW80UP 12 inç 8 GB RAM Gümüş Tablet1DW80UP 30,5 cm (12") Không rõ 1920 x 1280 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel 30,5 cm (12") 512 GB 8 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 10, 25 Giờ
Fujitsu Q737 512 GB BQM0030000WAAAGK 13.3 inç 8 GB RAM Siyah TabletBQM0030000WAAAGK 33,8 cm (13.3") Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 33,8 cm (13.3") 512 GB 8 GB / 16 GB Không rõ 46 Wh / 12, 2 Giờ
ASUS Z500KL-1A028A 32 GB 9.7 inç 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ500KL-1A028A 24,6 cm (9.7") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 32 GB 4 GB MSM8956 / Snapdragon 7800 mAh / 30 Wh / 16 Saat
ASUS Z300M-6L031A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Pembe altın TabletZ300M-6L031A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
ASUS Z301ML-1H004A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Gri TabletZ301ML-1H004A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB MT8735 / Mediatek 18 Wh / 13 Saat
Fujitsu Q616 256 GB BQKAD10000PAAANQ 11.6 inç 4 GB RAM Siyah TabletBQKAD10000PAAANQ 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB / 8 GB m5-6Y54 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 39 Wh / 10, 4 Giờ
Fujitsu R727 128 GB VFY:R7270M43AOGB 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:R7270M43AOGB 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i3-7100U / Intel® Core™ i3 / 7. nesil Intel® Core™ i3 34 Wh / 9, 9 Giờ
Samsung SM-W720N 128 GB SM-W720NZKBXAR 12 inç 4 GB RAM Gümüş TabletSM-W720NZKBXAR 30,5 cm (12") OLED 2160 x 1440 pixel 128 GB Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Intel 30,5 cm (12") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 5070 mAh / 39,04 Wh / 11 Saat
Samsung SM-W720N 256 GB SM-W720NZKAXAR 12 inç 8 GB RAM Gümüş TabletSM-W720NZKAXAR 30,5 cm (12") OLED 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ Intel 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 5070 mAh / 39,04 Wh / 11 Saat
Fujitsu R727 512 GB VFY:R7270M17SPFR 12.5 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:R7270M17SPFR 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 512 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Intel 31,8 cm (12.5") 512 GB 16 GB i7-7600U / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-7600 Mobile Series 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu R727 256 GB VFY:R7270M17SBFR 12.5 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:R7270M17SBFR 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Intel 31,8 cm (12.5") 256 GB 16 GB i7-7600U / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-7600 Mobile Series 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu R727 256 GB VFY:R7270M15SBFR 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:R7270M15SBFR 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Có Intel 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i5-7300U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-7300 Mobile Series 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu Q665 512 GB LKN:Q6650M0002RU 11.6 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah TabletLKN:Q6650M0002RU 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 Không rõ Intel 29,5 cm (11.6") 512 GB 8 GB M-5Y31 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series Không rõ
Fujitsu Q584 128 GB LKN:Q5840M0007RU 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletLKN:Q5840M0007RU 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Windows 8.1 Không rõ Không rõ Có Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 38 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q737 128 GB BQM0030000WAAAEY 13.3 inç 8 GB RAM Siyah TabletBQM0030000WAAAEY 33,8 cm (13.3") Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 33,8 cm (13.3") 128 GB 8 GB / 16 GB Không rõ 46 Wh / 12, 2 Giờ
ASUS ZenPad 3S 10 Z500M-1J026A Mediatek 64 GB 24,6 cm (9.7") 4 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android 6.0 Gümüş Tablet90NP0271-M00540 24,6 cm (9.7") IPS 2048 x 1536 pixel 64 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 64 GB 4 GB Mediatek 5900 mAh / 22 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad 10 Z300CNL-6B039A 4G Intel Atom® LTE 32 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 6.0 Beyaz Tablet90NP01T5-M02910 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad 10 Z300CNL-6A046A 4G Intel Atom® LTE 32 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 6.0 Siyah Tablet90NP01T4-M02900 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
TERRA 1090 Industry 128 GB 1220549 10.1 inç Siyah Tablet1220549 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 7 Professional 1 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB Không rõ i5-5350U / Intel® Core™ i5 / 5. nesil Intel® Core™ i5 / Intel® Core™ i5-5300 Mobil Serileri 4500 mAh
ASUS FE375CXG 8 GB 90NK0191-S00310 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet90NK0191-S00310 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS FE375CG-1B027A 8 GB 90NK0192-M01410 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet90NK0192-M01410 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS FE375CG-1A027A 8 GB 90NK0191-M01140 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK0191-M01140 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS FE375CXG-1A028A 8 GB 90NK0191-M02310 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK0191-M02310 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS Z580CA 64 GB 90NP01M1-M01920 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet90NP01M1-M01920 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 64 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 4 GB Z3580 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ASUS Z500KL-1A028A 32 GB 9.7 inç 4 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z500KL-1A028A 32 GB 9.7 inç 4 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMSM8956
RAM4 GB
Ekran9.7"
ASUS ASUS Z300M-6L031A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Pembe altın Tablet
ASUS Z300M-6L031A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM Pembe altın Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Z301ML-1H004A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
ASUS Z301ML-1H004A 32 GB 10.1 inç 3 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735
RAM3 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu R727 128 GB VFY:R7270M43AOGB 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu R727 128 GB VFY:R7270M43AOGB 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-7100U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung SM-W720N 128 GB SM-W720NZKBXAR 12 inç 4 GB RAM Gümüş Tablet
Samsung SM-W720N 128 GB SM-W720NZKBXAR 12 inç 4 GB RAM Gümüş Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Ekran12"
Samsung Samsung SM-W720N 256 GB SM-W720NZKAXAR 12 inç 8 GB RAM Gümüş Tablet
Samsung SM-W720N 256 GB SM-W720NZKAXAR 12 inç 8 GB RAM Gümüş Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran12"
Fujitsu Fujitsu R727 512 GB VFY:R7270M17SPFR 12.5 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu R727 512 GB VFY:R7270M17SPFR 12.5 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7600U
RAM16 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu R727 256 GB VFY:R7270M17SBFR 12.5 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu R727 256 GB VFY:R7270M17SBFR 12.5 inç 16 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7600U
RAM16 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu R727 256 GB VFY:R7270M15SBFR 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu R727 256 GB VFY:R7270M15SBFR 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu Q665 512 GB LKN:Q6650M0002RU 11.6 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu Q665 512 GB LKN:Q6650M0002RU 11.6 inç 8 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y31
RAM8 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu Q584 128 GB LKN:Q5840M0007RU 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
TERRA TERRA 1090 Industry 128 GB 1220549 10.1 inç Siyah Tablet
TERRA 1090 Industry 128 GB 1220549 10.1 inç Siyah Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-5350U
Ekran10.1"
ASUS ASUS FE375CXG 8 GB 90NK0191-S00310 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS FE375CXG 8 GB 90NK0191-S00310 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE375CG-1B027A 8 GB 90NK0192-M01410 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ASUS FE375CG-1A027A 8 GB 90NK0191-M01140 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS FE375CXG-1A028A 8 GB 90NK0191-M02310 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS Z580CA 64 GB 90NP01M1-M01920 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
ASUS Z580CA 64 GB 90NP01M1-M01920 8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3580
RAM4 GB
Ekran8"