Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng ngoài

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.147 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelGiao diện kết nốiAktarım Hızı (MB/s)Trọng lượngHành động
ASUS DL 1TB 90-XB1Q00HD0004 1 TB 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB1Q00HD0004 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS New Leather External HDD 1 TB 90-XB3V00HD0001 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB3V00HD0001 SATA 5400 RPM Không rõ
ASUS New Leather External HDD 1 TB 90-XB3V00HD0003 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB3V00HD0003 SATA 5400 RPM Không rõ
ASUS New Leather External HDD 500 GB 90-XB3V00HD0000 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB3V00HD0000 SATA 5400 RPM Không rõ
ASUS New Leather External HDD 500 GB 90-XB3V00HD0002 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB3V00HD0002 SATA 5400 RPM Không rõ
ADATA HV611 500GB Harici sabit disk 2.5" Micro-USB B 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Pembe HDD Taşınabilir DiskAHV611-500GU3-CPK Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 500GB Harici sabit disk 2.5" Micro-USB B 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Mavi HDD Taşınabilir DiskAHV611-500GU3-CBL Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 1TB AHV611-1TU3-CWH 1 TB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskAHV611-1TU3-CWH Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 500GB AHV611-500GU3-CBK 500 GB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskAHV611-500GU3-CBK Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 500GB AHV611-500GU3-CWH 500 GB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskAHV611-500GU3-CWH Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 1TB AHV611-1TU3-CPK 1 TB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskAHV611-1TU3-CPK Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 1TB AHV611-1TU3-CBL 1 TB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskAHV611-1TU3-CBL Không rõ Không rõ 151 g
ADATA HV611 1TB AHV611-1TU3-CBK 1 TB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskAHV611-1TU3-CBK Không rõ Không rõ 151 g
LG XE4-1TW32 1 TB 2.5" USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit DiskXE4-1TW32 Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS AN300 1 TB 90-XB2600HD0009 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB2600HD0009 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS AN300 1 TB 90-XB2600HD0008 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB2600HD0008 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS AN300 500 GB 90-XB2600HD0007 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB2600HD0007 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS AN300 500 GB 90-XB2600HD0006 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB2600HD0006 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS AN300 500 GB 90-XB2600HD0005 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB2600HD0005 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS AN300 1 TB 90-XB2600HD0004 2.5" USB 3.2 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk HDD Harici Sabit Disk90-XB2600HD0004 Không rõ 5400 RPM Không rõ
ASUS AN200 External HDD 1 TB 90-XB1Z00HD000I 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB1Z00HD000I SATA 5400 RPM Không rõ
ASUS AN200 External HDD 1 TB 90-XB1Z00HD000H 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB1Z00HD000H SATA 5400 RPM Không rõ
ASUS AN200 External HDD 1 TB 90-XB1Z00HD000G 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB1Z00HD000G0 SATA 5400 RPM Không rõ
ASUS AN200 External HDD 500 GB 90-XB1Z00HD000D 2.5" USB 2.0 5400 RPM Taşınabilir Harici Hard Disk Harici Sabit Disk90-XB1Z00HD000D SATA 5400 RPM Không rõ