Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HPE21JK001HPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HUE21JK001HUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGR21JK001HGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGQ21JK001HGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGP21JK001HGP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HFE21JK001HFE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HEQ21JK001HEQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HED21JK001HED 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HAD21JK001HAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Không rõ 1 GDDR6 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FZA21JK001FZA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FUE21JK001FUE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FPE21JK001FPE 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGR21JK001FGR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGQ21JK001FGQ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics 1 Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
HP 4y Onsite w/Predictive Detection Alerts Periph Notebook Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8A7EUW8A7E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 3y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/DMR/TRV Notebook Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8F1EUW8F1E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 5y OFFSITE Notebook Support Garanti Uzatımı Servis Paketi UW0Y3EUW0Y3E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 5y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access Periph Notebook Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8F9EUW8F9E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 4y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/ADP/DMR Notebook Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8E3EUW8E3E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 2y Post Warranty Onsite Notebook Support Garanti Uzatımı Servis Paketi UX8H2PEUX8H2PE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 3y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/ADP/TRV Periph NB Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8G9EUW8G9E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 3y OFFSITE w/ADP Notebook Support Garanti Uzatımı Servis Paketi UW0Y4EUW0Y4E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 5y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/ADP/DMR Notebook Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8E4EUW8E4E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
HP 3y Onsite w/ADP Periph Notebook Support Garanti Uzatımı Servis Paketi UW1B7EUW1B7E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HPE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HPE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HUE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HUE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGR
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGP
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HGP
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HFE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HFE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HEQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HEQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HED
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HED
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HAD
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001HAD
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FZA
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FZA
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FUE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FUE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FPE
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FPE
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGR
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGR
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGQ
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JK001FGQ
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"