Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.190.072 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
HP 3y Offsite Notebook HW Supp Garanti Uzatımı Servis Paketi UX8H0EUX8H0E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YC00G9SP21YC00G9SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,65 kg
HP 5y Onsite w/Predictive Detection Alerts/Preferred Access/ADP/DMR Periph NB Garanti Uzatımı Servis Paketi UW8G8EUW8G8E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 10m XLR Male to 6.3mm Male Audio Cable, Black 35718 Diğer35718 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 7.5m XLR Male to 6.3mm Male Audio Cable, Black 35717 Diğer35717 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 2m XLR Male to 6.3mm Male Audio Cable, Black 35714 Diğer35714 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 1m XLR Male to 6.3mm Male Audio Cable, Black 35713 Diğer35713 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 5m XLR Male to XLR Male Audio Cable, Black 35710 Diğer35710 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 3m XLR Male to XLR Male Audio Cable, Black 35709 Diğer35709 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 10m XLR Male to XLR Male Audio Cable, Black 35712 Diğer35712 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Dahua Technology PFM920I-6UN-C-BLUE Ağ / Ethernet Kablosu Ağ KablolarıPFM920I-6UN-C-BLUE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Không rõ Xanh dương Không rõ
Lindy 7.5m XLR Male to XLR Male Audio Cable, Black 35711 Diğer35711 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 2m XLR Male to XLR Male Audio Cable, Black 35708 Diğer35708 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 1m XLR Male to XLR Male Audio Cable, Black 35707 Diğer35707 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 7.5m XLR Male to XLR Female Audio Cable 35705 Diğer35705 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Lindy 2m XLR Male to XLR Female Audio Cable, Black 35702 Diğer35702 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lindy Không rõ Không rõ Không rõ
Intenso 2.5" Memory Board Bonuspack USB 3.2 Taşınabilir Harici Hard Disk 6028666 Harici Sabit Disk6028666 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intenso 115 mm Antrasit 174 g
TP-Link Deco X20-Outdoor Mesh Wi-Fi SistemleriDECO X20-OUTDOOR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TP-Link 109,2 mm Trắng Không rõ
LG NANO 4K UHD AI 65NU900B6LA TV 65NU900B6LA.AEK TV'65NU900B6LA.AEK 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 26 / WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Hybrid Log-Gamma (HLG), Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 LG Không rõ Đen Không rõ
PanzerGlass CARE™ by PanzerGlass® X-Ray Case oppo Find X10 Pro Max Titanium Grey | Orange CR46200 Cep Telefonu KılıflarıCR46200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 77 mm Transparan 19 g
NICI 63139 Penguen Peluş Oyuncak63139 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NICI 220 mm Nhiều màu Không rõ
NICI 63138 Oyuncak koala Peluş Oyuncak63138 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NICI 220 mm Nhiều màu Không rõ
Acer TravelMate TMX214-52-56KM NX.BZLAA.001 LaptopNX.BZLAA.001 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 312,4 mm Đen 1,4 kg
NICI 49183 Oyuncak koyun Peluş Oyuncak49183 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NICI 120 mm Đen, Trắng Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YC00G9SP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 4 (Intel) 21YC00G9SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer TravelMate TMX214-52-56KM NX.BZLAA.001 Laptop
Acer TravelMate TMX214-52-56KM NX.BZLAA.001 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý320
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"