Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ExpertCenter D700MF-007265375X 90PF05D1-M01K30 PC'ler/Iş Istasyonları90PF05D1-M01K30 Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A400 Có Có 1 Intel Grafik Intel Grafik 4 GB GDDR6 5 ASUS 155 mm Đen 6 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079SP21ST0079SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079SC21ST0079SC 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PG21ST0079PG 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079RI21ST0079RI 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079RA21ST0079RA 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PE21ST0079PE 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PB21ST0079PB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MZ21ST0079MZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MX21ST0079MX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MS21ST0079MS 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MN21ST0079MN 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MH21ST0079MH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079ML21ST0079ML 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MD21ST0079MD 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IX21ST0079IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MB21ST0079MB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IV21ST0079IV 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IW21ST0079IW 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IU21ST0079IU 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079HV21ST0079HV 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GY21ST0079GY 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GX21ST0079GX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GR21ST0079GR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có 1 AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Đen 1,71 kg 2026-10-30
ASUS ASUS ExpertCenter D700MF-007265375X 90PF05D1-M01K30 PC'ler/Iş Istasyonları
ASUS ExpertCenter D700MF-007265375X 90PF05D1-M01K30 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA RTX A400
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079SP
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079SP
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079SC
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079SC
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PG
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PG
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079RI
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079RI
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079RA
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079RA
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PE
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PE
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PB
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079PB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MZ
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MZ
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MS
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MS
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MN
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MN
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MH
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MH
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079ML
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079ML
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MD
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MD
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MB
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079MB
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IV
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IV
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IW
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IW
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IU
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079IU
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079HV
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079HV
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GY
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GY
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GX
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GX
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GR
Lenovo ThinkPad E16 Gen 3 (AMD) 21ST0079GR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý216
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"