Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phương tiện

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS 90NX08U1-M00DJ0 Laptop90NX08U1-M00DJ0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
ASUS 90NX0A01-M016K0 Laptop90NX0A01-M016K0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
ASUS 90NR0LI1-M00L20 Laptop90NR0LI1-M00L20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
ASUS 90NB19K2-M00LU0 Laptop90NB19K2-M00LU0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
ASUS 90NB1945-M00RS0 Laptop90NB1945-M00RS0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-28
Clean Air Optima CF906 Hava temizleyici filtresi Hava Tazeleyici AksesuarlarıCF906 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clean Air Optima Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2026-10-28
ASUS Vivobook S5608QA-U3442W 90NB19C3-M00WU0 Laptop90NB19C3-M00WU0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg 2026-10-28
Clean Air Optima CA906GSMART Fanlı elektrikli ısıtıcı Oda IsıtıcılarıCA906GSMART Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Clean Air Optima Fanlı elektrikli ısıtıcı / 257 mm Xám, Xám nhạt 6 kg 2026-10-28
ASUS Vivobook S5608QA-U3304W 90NB19C3-M00LU0 Laptop90NB19C3-M00LU0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg 2026-10-28
ASUS Vivobook S5608QA-BH52-CB 90NB19C2-M00S30 Laptop90NB19C2-M00S30 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg 2026-10-28
Music Sound BTMSTWSDUNAK Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkBTMSTWSDUNAK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Music Sound 25 mm Không rõ Không rõ 2026-10-28
Music Sound BTMSTWSDUNAW Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkBTMSTWSDUNAW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Music Sound 25 mm Không rõ Không rõ 2026-10-28
TERRA EU1000203 PC'ler/Iş IstasyonlarıEU1000203 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 231 mm Không rõ 11,5 kg 2026-10-28
DELL XPS DX13260 DX13260_SO_32 LaptopDX13260_SO_32 34 cm / 34 cm (13.4") WLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik DELL Kapaklı / 296,9 mm Xanh dương 1 kg 2026-10-28
DELL XPS DX13260 DX13260_SO_30 LaptopDX13260_SO_30 34 cm / 34 cm (13.4") WLED 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik DELL Kapaklı / 296,9 mm Xanh dương 1 kg 2026-10-28
ASUS Zenbook UX3480AA-SU328W 90NB1943-M00ET0 Laptop90NB1943-M00ET0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,3 kg 2026-10-28
ASUS Zenbook UX3480AA-SU240W 90NB1943-M009P0 Laptop90NB1943-M009P0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,2 mm Xanh dương 1,3 kg 2026-10-28
ASUS Zenbook UX3480AA-SU327W 90NB1944-M00ES0 Laptop90NB1944-M00ES0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik ASUS Kapaklı / 311,2 mm Mercan 1,3 kg 2026-10-28
DELL 16S ds16260 DS16260_SO_10 LaptopDS16260_SO_10 40,6 cm (16") WLED 2560 x 1600 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik DELL Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương 1,77 kg 2026-10-28
DELL 16S DS16260 DS16260_SO_12 LaptopDS16260_SO_12 40,6 cm (16") WLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik DELL Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương 1,82 kg 2026-10-28
DELL 16S DS16260 DS16260_SO_8 LaptopDS16260_SO_8 40,6 cm (16") WLED 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Intel Arc B390 Intel Arc Graphics DELL Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương 1,77 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JL000XLM21JL000XLM 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JKS1860021JKS18600 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JKS1BB0021JKS1BB00 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có 2 GB 1 GDDR6 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 313 mm Đen 1,43 kg 2026-10-28
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-U3442W 90NB19C3-M00WU0 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-U3442W 90NB19C3-M00WU0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-U3304W 90NB19C3-M00LU0 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-U3304W 90NB19C3-M00LU0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-BH52-CB 90NB19C2-M00S30 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-BH52-CB 90NB19C2-M00S30 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
TERRA TERRA EU1000203 PC'ler/Iş Istasyonları
TERRA EU1000203 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Home
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
DELL DELL XPS DX13260 DX13260_SO_32 Laptop
DELL XPS DX13260 DX13260_SO_32 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"
DELL DELL XPS DX13260 DX13260_SO_30 Laptop
DELL XPS DX13260 DX13260_SO_30 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.4"
ASUS ASUS Zenbook UX3480AA-SU328W 90NB1943-M00ET0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480AA-SU328W 90NB1943-M00ET0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX3480AA-SU240W 90NB1943-M009P0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480AA-SU240W 90NB1943-M009P0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX3480AA-SU327W 90NB1944-M00ES0 Laptop
ASUS Zenbook UX3480AA-SU327W 90NB1944-M00ES0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL 16S ds16260 DS16260_SO_10 Laptop
DELL 16S ds16260 DS16260_SO_10 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL 16S DS16260 DS16260_SO_12 Laptop
DELL 16S DS16260 DS16260_SO_12 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
DELL DELL 16S DS16260 DS16260_SO_8 Laptop
DELL 16S DS16260 DS16260_SO_8 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý358H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JL000XLM
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JL000XLM
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1335U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JKS18600
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JKS18600
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JKS1BB00
Lenovo ThinkPad E14 Gen 5 (Intel) 21JKS1BB00
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1355U
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"