Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciDahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t510 H2P21AT?3Y Thin Clients/Blade PcsH2P21AT?3Y Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 Không rõ 6 VIA ChromotionHD 2.0 Không rõ HP 58,4 mm Đen 1,49 kg 2012-10-06
HP t610 H1Y42AT?3Y Thin Clients/Blade PcsH1Y42AT?3Y Không rõ Không rõ 2 GB Windows Embedded Standard 2009 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t610 H1Y29AT?5Y Thin Clients/Blade PcsH1Y29AT?5Y Không rõ Không rõ 1 GB ThinPro 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t610 H1Y29AT?3Y Thin Clients/Blade PcsH1Y29AT?3Y Không rõ Không rõ 1 GB ThinPro 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t510 C4G87AT?5Y Thin Clients/Blade PcsC4G87AT?5Y Không rõ Không rõ 1 GB Windows Embedded CE 6.0 1 Không rõ 6 VIA ChromotionHD 2.0 Không rõ HP 58,4 mm Đen 1,49 kg 2012-10-06
HP t510 C4G87AT?3Y Thin Clients/Blade PcsC4G87AT?3Y Không rõ Không rõ 1 GB Windows Embedded CE 6.0 1 Không rõ 6 VIA ChromotionHD 2.0 Không rõ HP 5 mm Đen 1,49 kg 2012-10-06
HP t610 C2D76ET?5Y Thin Clients/Blade PcsC2D76ET?5Y Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t610 C2D76ET?3Y Thin Clients/Blade PcsC2D76ET?3Y Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6310 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t610 Flexible B8C95AT?3Y Thin Clients/Blade PcsB8C95AT?3Y Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6320 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t610 Flexible B8C95AT?5Y Thin Clients/Blade PcsB8C95AT?5Y Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 4 AMD Radeon HD 6320 Không rõ HP 220 mm Đen 1,55 kg 2012-10-06
HP t510 B8L63AT?5Y Thin Clients/Blade PcsB8L63AT?5Y Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 6 VIA ChromotionHD 2.0 Không rõ HP 58,4 mm Đen 1,49 kg 2012-10-06
HP t510 B8L63AT?3Y Thin Clients/Blade PcsB8L63AT?3Y Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 6 VIA ChromotionHD 2.0 Không rõ HP 58,4 mm Đen 1,49 kg 2012-10-06
NEC Quovio D Slot-In PC Intel Core i5 2 x 2.5 GHz 100013060 Thin Clients/Blade Pcs100013060 Không rõ Không rõ 40 GB Windows WS7E 1 Không rõ Không rõ Intel® HD Graphics 3000 Có NEC Không rõ Đen 900 g 2012-09-29
Samsung NC220 LF22NEBHBM Thin Clients/Blade PcsLF22NEBHBM 55,9 cm (22") 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Samsung 508 mm Đen Không rõ 2012-07-27
Fujitsu FUTRO S900 VFY:S0900PP111IN Thin Clients/Blade PcsVFY:S0900PP111IN Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ 1 Không rõ 6 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Fujitsu 97 mm Đen 1,3 kg 2012-07-16
Fujitsu FUTRO S900 LKN:S0900P0005CZ Thin Clients/Blade PcsLKN:S0900P0005CZ Không rõ Không rõ 4 GB eLux RP 1 Không rõ 8 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Fujitsu 97 mm Đen 1,3 kg 2012-06-21
HP t5570e Thin Client A1W84AT#ABB-R Thin Clients/Blade PcsA1W84AT#ABB-R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-02-02
HP QY398AA QY398AA#ABH Thin Clients/Blade PcsQY398AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không 1 Marvell 4 Không rõ Không rõ HP 160 mm Đen 480 g 2012-01-01
HP t200 QV555AA#ABH Thin Clients/Blade PcsQV555AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Windows MultiPoint Server 2011 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ HP 136 x 91 x 35 mm Không rõ 343 g 2011-12-06
HP t200 QV552AA#ABH Thin Clients/Blade PcsQV552AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Windows MultiPoint Server 2011 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ HP 136 mm Đen 343 g 2011-12-02
DELL OptiPlex FX170 FX170-WES09 Thin Clients/Blade PcsFX170-WES09 Không rõ Không rõ 2 GB 2009 / Windows Embedded Standard 2009 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ DELL 36 x 156 x 121 mm Đen 528 g 2011-10-06
DELL OptiPlex FX170 FX170-DTOS Thin Clients/Blade PcsFX170-DTOS Không rõ Không rõ 1 GB Devon IT DeTOS / Linux 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ DELL 36 x 156 x 121 mm Đen 528 g 2011-10-06
DELL OptiPlex FX170 FX170-WES7 Thin Clients/Blade PcsFX170-WES7 Không rõ Không rõ 4 GB Standard 7 / Windows Embedded CE 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ DELL 36 x 156 x 121 mm Đen 528 g 2011-10-06
TERRA 3882 1206017 Thin Clients/Blade Pcs1206017 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ 1 Intel 6 Không rõ Không rõ TERRA 55 x 214 x 251 mm Đen, Bạc Không rõ 2011-08-18
HP HP t510 H2P21AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 H2P21AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t610 H1Y42AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 H1Y42AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
HP HP t610 H1Y29AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 H1Y29AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
HP HP t610 H1Y29AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 H1Y29AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
HP HP t510 C4G87AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 C4G87AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded CE 6.0
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 C4G87AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 C4G87AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded CE 6.0
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t610 C2D76ET?5Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 C2D76ET?5Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
HP HP t610 C2D76ET?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 C2D76ET?3Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6310
HP HP t610 Flexible B8C95AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 Flexible B8C95AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t610 Flexible B8C95AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t610 Flexible B8C95AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
HP HP t510 B8L63AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 B8L63AT?5Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
HP HP t510 B8L63AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 B8L63AT?3Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikVIA ChromotionHD 2.0
NEC NEC Quovio D Slot-In PC Intel Core i5 2 x 2.5 GHz 100013060 Thin Clients/Blade Pcs
NEC Quovio D Slot-In PC Intel Core i5 2 x 2.5 GHz 100013060 Thin Clients/Blade Pcs
Windows WS7E
RAM2 GB
Lưu trữ40 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 3000
Samsung Samsung NC220 LF22NEBHBM Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu Fujitsu FUTRO S900 VFY:S0900PP111IN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu FUTRO S900 VFY:S0900PP111IN Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu FUTRO S900 LKN:S0900P0005CZ Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu FUTRO S900 LKN:S0900P0005CZ Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
HP HP QY398AA QY398AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP HP t200 QV555AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP HP t200 QV552AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
DELL DELL OptiPlex FX170 FX170-WES09 Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex FX170 FX170-WES09 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
DELL DELL OptiPlex FX170 FX170-DTOS Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex FX170 FX170-DTOS Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD
DELL DELL OptiPlex FX170 FX170-WES7 Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex FX170 FX170-WES7 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded CE
Bộ xử lýN270
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
TERRA TERRA 3882 1206017 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA 3882 1206017 Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýN270
RAM1 GB
Lưu trữ1 GB SSD