Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
TERRA 3100 1201160 Thin Clients/Blade Pcs1201160 Không rõ Không rõ Không rõ 1 SP1 / Windows 7 Embedded 1 5 Không rõ NVIDIA TERRA 38,5 x 252 x 162 mm Đen Không rõ 2011-08-18
TERRA 3882 A1PE 1201155 Thin Clients/Blade Pcs1201155 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Windows 7 Embedded 1 6 Có Intel TERRA Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011-08-18
NEC Quovio D 100012861 Thin Clients/Blade Pcs100012861 Không rõ Không rõ 250 GB Không rõ Windows XPe 1 3 Không rõ Không rõ NEC Không rõ Đen 1,6 kg 2011-05-21
Samsung NC240 LF24PPBDB Thin Clients/Blade PcsLF24PPBDB 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 569 x 77,7 x 342 mm Đen 10 g 2011-03-11
HP T30 DK411A Thin Clients/Blade PcsDK411A Không rõ Không rõ 192 GB Không rõ Windows XPe 1 4 Không rõ Không rõ HP 117,5 x 216 x 260 mm Đen, Xám 9,7 kg 2011-01-01
HP T20 DK405A Thin Clients/Blade PcsDK405A Không rõ Không rõ 192 GB Không rõ Windows XPe 1 4 Không rõ Không rõ HP 92 x 195 x 213 mm Bạc 3,5 kg 2011-01-01
HP T20 DK404A Thin Clients/Blade PcsDK404A Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows NTe 1 4 Không rõ Không rõ HP 92 x 195 x 213 mm Bạc 3,5 kg 2011-01-01
HP t5630w Thin Client FU259ET#ABH Thin Clients/Blade PcsFU259ET#ABH Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 1 6 Không rõ Không rõ HP 52 x 215,9 x 219,7 mm Không rõ 1,54 kg 2010-11-17
HP t5545 Thin Client FU252EA#ABH Thin Clients/Blade PcsFU252EA#ABH Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ ThinPro 1 6 Không rõ Không rõ HP 52 x 215,9 x 219,7 mm Không rõ 1,54 kg 2010-11-17
HP t5540 Thin Client VA213AT#ABH Thin Clients/Blade PcsVA213AT#ABH Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows Embedded CE 6.0 1 6 Không rõ Không rõ HP 52 x 215,9 x 219,7 mm Không rõ 1,54 kg 2010-11-17
HP t5325 Thin Client VY623AT#ABH Thin Clients/Blade PcsVY623AT#ABH Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ ThinPro 1 4 Không rõ Không rõ HP 160 x 120 x 31,5 mm Không rõ 2,12 kg 2010-11-17
HP Compaq t5730 Thin Client FU263EA#ABB Thin Clients/Blade PcsFU263EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-31
Lenovo VXL 5060110894758 D13sz LINUX GIO2 512MB RAM - Zero Client 0A61150 Thin Clients/Blade Pcs0A61150 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL E23S-F7R7-L TC C7/1.6 2GB FL/2GB RAM GETH WES 0A61160 Thin Clients/Blade Pcs0A61160 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL 5060110893386 1430-F3R4 Linux SYLPH 128MB FL, 256MB RAM 0A61137 Thin Clients/Blade Pcs0A61137 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL 5060110893553 1440-F3R4 CE6.0 128MB FL, 256MB RAM 0A61138 Thin Clients/Blade Pcs0A61138 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL 5060110893799 6321-F7R7 XPE Atom 1.5 GHz, 2GB FL, 2GB RAM 0A61139 Thin Clients/Blade Pcs0A61139 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL 5060110893904 D42s-F3R5 CE6.0 128MB FL, 512MB RAM 0A61155 Thin Clients/Blade Pcs0A61155 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL D21s-F6R6-L TC C7/1.6 1GB FL/1GB RAM GETH XPE 0A61151 Thin Clients/Blade Pcs0A61151 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL E21S-F6R6-L TC C7/1.6 1GB FL/1GB RAM GETH XPE 0A61157 Thin Clients/Blade Pcs0A61157 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL 5060110893812 6323-F7R7 WES Atom 1.5 GHz, 2GB FL, 2GB RAM 0A61140 Thin Clients/Blade Pcs0A61140 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL E23s-F6R6-L TC C7/1.6 1GB FL/1GB RAM GETH WES 0A61159 Thin Clients/Blade Pcs0A61159 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL E21s-F7R7-L TC C7/1.6 2GB FL/2GB RAM GETH XPE 0A61158 Thin Clients/Blade Pcs0A61158 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
Lenovo VXL 5060110894215 D23s-F6R6 WES 1GB FL, 1GB RAM 0A61153 Thin Clients/Blade Pcs0A61153 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2010-10-22
TERRA TERRA 3100 1201160 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA 3100 1201160 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýD525
RAM2 GB
TERRA TERRA 3882 A1PE 1201155 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA 3882 A1PE 1201155 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýN270
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
NEC NEC Quovio D 100012861 Thin Clients/Blade Pcs
NEC Quovio D 100012861 Thin Clients/Blade Pcs
Windows XPe
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM2 GB
Lưu trữ250 GB SSD
Samsung Samsung NC240 LF24PPBDB Thin Clients/Blade Pcs
Samsung NC240 LF24PPBDB Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA1100
RAM0,125 GB
Ekran23.6"
HP HP T30 DK411A Thin Clients/Blade Pcs
HP T30 DK411A Thin Clients/Blade Pcs
Windows XPe
Bộ xử lýGX1
RAM0,25 GB
Lưu trữ192 GB SSD
HP HP T20 DK405A Thin Clients/Blade Pcs
HP T20 DK405A Thin Clients/Blade Pcs
Windows XPe
Bộ xử lýGX1
RAM0,25 GB
Lưu trữ192 GB SSD
HP HP T20 DK404A Thin Clients/Blade Pcs
HP T20 DK404A Thin Clients/Blade Pcs
Windows NTe
Bộ xử lýGX1
RAM0,125 GB
Lưu trữ128 GB SSD
HP HP t5630w Thin Client FU259ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t5630w Thin Client FU259ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
Bộ xử lýVIA Eden
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
HP HP t5545 Thin Client FU252EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t5545 Thin Client FU252EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýVIA Eden
RAM0,5 GB
Lưu trữ512 GB SSD
HP HP t5540 Thin Client VA213AT#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t5540 Thin Client VA213AT#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded CE 6.0
Bộ xử lýVIA Eden
RAM0,5 GB
Lưu trữ128 GB SSD
HP HP t5325 Thin Client VY623AT#ABH Thin Clients/Blade Pcs