Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıHarici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP Elite t655 6R0Q2AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6R0Q2AA#ABB 256 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R1E8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6R1E8AA#ABH 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R1E8AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6R1E8AA#ABB 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R0Q1AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6R0Q1AA#ABH 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R0Q1AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6R0Q1AA#ABB 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R0R6AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6R0R6AA#ABH 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R0R6AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6R0R6AA#ABB 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 6R0Q0AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6R0Q0AA#ABH 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2022-07-13
HP Elite t655 5H0J6EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs5H0J6EA#UUG 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2023 / 2023-12-10
HP Elite t755 9J5D2AA Thin Clients/Blade Pcs9J5D2AA#ABU 256 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics 2 Có Không rõ Không rõ HP 50 mm Đen 1,4 kg 2023 / 2023-11-28
HP Elite t755 9J3Y6AA Thin Clients/Blade Pcs9J3Y6AA#ABU 256 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics 2 Có AMD Radeon RX 6300 2 GB HP 50 mm Đen 1,4 kg 2023 / 2023-11-28
HP Elite t755 9J3X1AA Thin Clients/Blade Pcs9J3X1AA#ABU 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Graphics 2 Có AMD Radeon RX 6300 2 GB HP 50 mm Đen 1,4 kg 2023 / 2023-11-28
HP Elite t655 6R1E8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs6R1E8AA#UUG 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2023 / 2023-11-19
HP Elite t655 6R0R6AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs6R0R6AA#UUG 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2023 / 2023-11-19
HP Elite t655 5H0L3EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs5H0L3EA#UUG 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2023 / 2023-10-31
HP Elite t655 5H0U5EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs5H0U5EA#ABB 32 GB Không rõ IGEL OS 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2023 / 2023-09-04
HP Pro t550 5H0W0EA Thin Clients/Blade Pcs5H0W0EA 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 2 Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,3 kg 2023 / 2023-08-28
HP Pro t550 5H0W1EA Thin Clients/Blade Pcs5H0W1EA#ABE 32 GB Không rõ ThinPro 1 Intel® UHD Graphics 2 Có Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,3 kg 2023 / 2023-08-28
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12515 Thin Clients/Blade PcsITPCODP4WZ12515 512 GB 1 Không 1 Intel UHD Graphics 730 2 Không rõ Không rõ Không rõ itek 37 mm Đen Không rõ 2023 / 2023-07-27
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12715 Thin Clients/Blade PcsITPCODP4WZ12715 512 GB 1 Không 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ itek 37 mm Đen Không rõ 2023 / 2023-07-27
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12382 Thin Clients/Blade PcsITPCODP4WZ12382 256 GB 1 Không 1 Intel UHD Graphics 730 2 Có Không rõ Không rõ itek 37 mm Đen Không rõ 2023 / 2023-07-27
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12585 Thin Clients/Blade PcsITPCODP4WZ12585 512 GB 1 Không 1 Intel UHD Graphics 730 2 Không rõ Không rõ Không rõ itek 37 mm Đen Không rõ 2023 / 2023-07-27
DELL OptiPlex 3000 K6WRF Thin Clients/Blade PcsK6WRF 256 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 3 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 1,1 kg 2023 / 2023-04-19
DELL OptiPlex 3000 TCRJT Thin Clients/Blade PcsTCRJT 32 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 3 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 36 mm Đen 1,1 kg 2023 / 2023-04-19
HP HP Elite t655 6R0Q2AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0Q2AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R1E8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R1E8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R1E8AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R1E8AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R0Q1AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0Q1AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R0Q1AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0Q1AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R0R6AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0R6AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R0R6AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0R6AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R0Q0AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0Q0AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 5H0J6EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 5H0J6EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t755 9J5D2AA Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t755 9J5D2AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýV2546
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t755 9J3Y6AA Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t755 9J3Y6AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýV2546
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 6300
HP HP Elite t755 9J3X1AA Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t755 9J3X1AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýV2546
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon RX 6300
HP HP Elite t655 6R1E8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R1E8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 6R0R6AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 6R0R6AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 5H0L3EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 5H0L3EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Elite t655 5H0U5EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 5H0U5EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
IGEL OS
Bộ xử lýR2314
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP Pro t550 5H0W0EA Thin Clients/Blade Pcs
HP Pro t550 5H0W0EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ6412
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP Pro t550 5H0W1EA Thin Clients/Blade Pcs
HP Pro t550 5H0W1EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýJ6412
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
itek itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12515 Thin Clients/Blade Pcs
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12515 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12400T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
itek itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12715 Thin Clients/Blade Pcs
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12715 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
itek itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12382 Thin Clients/Blade Pcs
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12382 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýi3-12100T
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
itek itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12585 Thin Clients/Blade Pcs
itek P4W Z1 ITPCODP4WZ12585 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýi5-12400T
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 730
DELL DELL OptiPlex 3000 K6WRF Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 K6WRF Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýN6005
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 TCRJT Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 TCRJT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics