Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP Compaq t5125 Via Eden 400 MHz 32M Flash Rom 128M DDR SDRAM Linux Thin Client PU896AT#ABH Thin Clients/Blade PcsPU896AT#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2005-10-01
Fujitsu Futro A100 S26361-K522-V615 Thin Clients/Blade PcsS26361-K522-V615 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 152 x 43 x 195 mm Không rõ 600 g 2005-04-08
Fujitsu Futro A100 S26361-K522-V615 Thin Clients/Blade PcsS26361-K522-V615 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 152 x 43 x 195 mm Không rõ 600 g 2005-04-08
HP Compaq t5710 thin client (PC540A) PC540A#ABB Thin Clients/Blade PcsPC540A#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2005-07-15
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 32 MB Flas LKN:NDL-640511-005 Thin Clients/Blade PcsLKN:NDL-640511-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 80 x 305 x 326 mm Không rõ 7 kg 2004-12-01
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 128 MB Fla LKN:NDL-640511-006 Thin Clients/Blade PcsLKN:NDL-640511-006 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 80 x 305 x 326 mm Không rõ 7 kg 2005-07-15
HP compaq thin client t5700 TC TM5800 733MHz 192M Flash Rom 256MB DDR SDRAM WXP Embedded DS435A#ABH Thin Clients/Blade PcsDS435A#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2005-06-27
HP compaq thin client t5700 TC TM5800 733MHz 192M Flash Rom 256MB DDR SDRAM WXP Embedded DS435A#ABH Thin Clients/Blade PcsDS435A#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2005-06-27
Fujitsu FUTRO C100 Celeron 2.6GHz 128 KB 256MB Intel 845GV Graphics 256 MB Fla LKN:NDL-640511-002 Thin Clients/Blade PcsLKN:NDL-640511-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 80 x 305 x 326 mm Không rõ 7 kg 2004-12-01
Fujitsu Futro C100CL-2.6GHz 256MB LKN:NDL-640511-001 Thin Clients/Blade PcsLKN:NDL-640511-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 80 x 305 x 326 mm Không rõ 7 kg 2005-06-27
Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV ELUX NG LKN:NDL-640511-003 Thin Clients/Blade PcsLKN:NDL-640511-003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 80 x 305 x 326 mm Không rõ 7 kg 2004-12-01
Fujitsu FS FUTRO C100 CEL 2,6 GHZ 256MB 845GV LKN:NDL-640511-004 Thin Clients/Blade PcsLKN:NDL-640511-004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 80 x 305 x 326 mm Không rõ 7 kg 2005-07-15
Dell Wyse 5070 3RP95 Thin Clients/Blade Pcs3RP95 64 GB Không rõ LTSC 2019 / Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-11-28
Dell Wyse 5070 5XG93 Thin Clients/Blade Pcs5XG93 64 GB Không rõ LTSC 2019 / Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-11-28
Dell Wyse 5070 222JC Thin Clients/Blade Pcs222JC 32 GB Không rõ LTSC 2019 / Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-11-28
Dell Wyse 5070 FWJ1K Thin Clients/Blade PcsFWJ1K 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-10-27
Dell Wyse 5070 CF5YT Thin Clients/Blade PcsCF5YT 16 GB Không rõ 8,6 / Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-10-27
Dell Wyse 5070 XPR19 Thin Clients/Blade PcsXPR19 16 GB Không rõ 8,6 / Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-10-27
Dell Wyse 5030 PCoIP 1WCYD Thin Clients/Blade Pcs1WCYD 0,032 GB Không rõ Zero PCoIP 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019-10-21
HP t630 2SV51EP Thin Clients/Blade Pcs2SV51EP 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2019-03-22
HP t410 Smart Zero H2W23AAABA Thin Clients/Blade PcsH2W23AAABA 2 GB Không rõ Smart Zero 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ HP 148 mm Đen 638 g 2013-10-18
Dell Wyse 3040 225XT Thin Clients/Blade Pcs225XT 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 3 Có Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021-04-22
Dell Wyse Z90DW 909584-04L Thin Clients/Blade Pcs909584-04L 2 GB Không rõ Windows Embedded Standard 2009 1 AMD Radeon HD 6320 4 Có AMD Dell Wyse 47 mm Đen 1,12 kg 2011-09-27
SMART Technologies UGK-PCM11-I5-5L Thin Clients/Blade PcsUGK-PCM11-I5-5L 256 GB 2 Windows 10 Pro 1 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ SMART Technologies 200 mm Đen 910 g 2025-12-25
Dell Wyse Dell Wyse 5070 3RP95 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 3RP95 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5XG93 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5XG93 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 222JC Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 222JC Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 FWJ1K Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 FWJ1K Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 CF5YT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 CF5YT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 XPR19 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 XPR19 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP 1WCYD Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP 1WCYD Thin Clients/Blade Pcs
Zero PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
HP HP t630 2SV51EP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2SV51EP Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t410 Smart Zero H2W23AAABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t410 Smart Zero H2W23AAABA Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýTexas Instruments ARM
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3040 225XT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 225XT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse Z90DW 909584-04L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Z90DW 909584-04L Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 2009
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
SMART Technologies SMART Technologies UGK-PCM11-I5-5L Thin Clients/Blade Pcs
SMART Technologies UGK-PCM11-I5-5L Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel Iris Xe Graphics