Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20018UX Thin Clients/Blade Pcs12M20018UX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2024-05-01
HP Emt645G7 R5-5625U 14 /256 PC 11D44EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs11D44EA#UUG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2024-04-19
HP Elite t755 A31TCUP Thin Clients/Blade PcsA31TCUP Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có 1 AMD Radeon Graphics 2 Không rõ Không rõ HP 50 mm Đen 1,4 kg 2024-03-31
Lenovo neo 50q 12M10006IX Thin Clients/Blade Pcs12M10006IX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-12-23
Lenovo neo 50q 12M2000LUX Thin Clients/Blade Pcs12M2000LUX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-12-19
Lenovo neo 50q 12M2000NUX Thin Clients/Blade Pcs12M2000NUX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-12-19
Lenovo neo 50q 12M2000RUX Thin Clients/Blade Pcs12M2000RUX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-12-19
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M2000WUS Thin Clients/Blade Pcs12M2000WUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2023-11-22
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M2000VUS Thin Clients/Blade Pcs12M2000VUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2023-11-22
HP t430 282A2AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs282A2AA#UUG Không rõ Không rõ Không rõ 64 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2023-10-31
HP t430 277V2AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs277V2AA#UUG Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2023-10-31
DELL OptiPlex 3000 77W4J Thin Clients/Blade PcsFP6K5 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB 1 Dell ThinOS 10 Có 1 Intel® UHD Graphics 3 Không có sẵn Không DELL Kapaklı / 36 mm Đen 1,1 kg 2023-10-25
Lenovo neo 50q 12M2000JFR Thin Clients/Blade Pcs12M2000JFR Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-10-16
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20004MZ Thin Clients/Blade Pcs12M20004MZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 IGEL OS Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-09-12
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M10001MZ Thin Clients/Blade Pcs12M10001MZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 IGEL OS Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-09-12
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20003MZ Thin Clients/Blade Pcs12M20003MZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-09-12
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M10000MZ Thin Clients/Blade Pcs12M10000MZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-09-12
HP Elite t655 5H0Q7EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs5H0Q7EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 1,12 kg 2023-07-28
Lenovo neo 50q 12M20003GE Thin Clients/Blade Pcs12M20003GE Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-05-16
Lenovo neo 50q 12M2000PUX Thin Clients/Blade Pcs12M2000PUX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-05-04
Lenovo neo 50q 12M2000MUX Thin Clients/Blade Pcs12M2000MUX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-05-04
Lenovo neo 50q 12M2000QUX Thin Clients/Blade Pcs12M2000QUX Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Linux Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không có sẵn Không rõ Lenovo 179 mm Đen 1,11 kg 2023-05-04
LG CQ600I-6N Thin Clients/Blade PcsCQ600I-6N Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ LG 85 mm Đen 900 g 2023-02-13
LG CQ600N-6N.AEU Thin Clients/Blade PcsCQ600N-6N.AEU Không rõ Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG 208,1 mm Đen 930 g 2023-01-26
HP HP Elite t755 A31TCUP Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t755 A31TCUP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýV2546
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
Lenovo Lenovo neo 50q 12M10006IX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M10006IX Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000LUX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000LUX Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000NUX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000NUX Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lý7305
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000RUX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000RUX Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýi3-1215U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP t430 282A2AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 282A2AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 277V2AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 277V2AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
DELL DELL OptiPlex 3000 77W4J Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 77W4J Thin Clients/Blade Pcs
Dell ThinOS 10
Bộ xử lýN6005
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000JFR Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000JFR Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20004MZ Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20004MZ Thin Clients/Blade Pcs
IGEL OS
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M10001MZ Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M10001MZ Thin Clients/Blade Pcs
IGEL OS
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20003MZ Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M20003MZ Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lý7305
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M10000MZ Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 4 Thin Client 12M10000MZ Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lý7305
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP Elite t655 5H0Q7EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP Elite t655 5H0Q7EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
Lenovo Lenovo neo 50q 12M20003GE Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M20003GE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lý7305
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000PUX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000PUX Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lý7305
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000MUX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000MUX Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýi3-1215U
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo neo 50q 12M2000QUX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo neo 50q 12M2000QUX Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýi3-1215U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
LG LG CQ600I-6N Thin Clients/Blade Pcs
LG CQ600I-6N Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
LG LG CQ600N-6N.AEU Thin Clients/Blade Pcs
LG CQ600N-6N.AEU Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD