Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıDahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000UK Thin Clients/Blade Pcs11G40000UK 128 GB LeTOS V2 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Có Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-22
LG CQ601N-6P Thin Clients/Blade PcsCQ601N-6P 16 GB Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Có LG 85 mm Đen 930 g 2022-11-07
HP 5G6Z8EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs5G6Z8EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-27
HP 5G6Z8EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs5G6Z8EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-27
HP 5G6Z7EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs5G6Z7EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-27
HP 5G6Z7EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs5G6Z7EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-10-27
Fujitsu FUTRO S5011 VFY:S5011THU1EIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S5011THU1EIN 64 GB eLux RP 1 AMD Radeon Vega 3 3 Không rõ Không rõ Fujitsu 68 mm Đen, Đỏ Không rõ 2022-09-16
LG CQ600N-6N Thin Clients/Blade PcsCQ600N-6N 16 GB Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG 208,1 mm Đen 930 g 2022-09-13
HP 12H29EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs12H29EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-13
HP 12H29EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs12H29EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-05-13
HP 4B6R6AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs4B6R6AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-04-20
HP t530 Thin Client 6UP44UP Thin Clients/Blade Pcs6UP44UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-02-11
HP t630 Thin Client 4XR47UC Thin Clients/Blade Pcs4XR47UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-02-11
HP t530 Thin Client 4XR38UC Thin Clients/Blade Pcs4XR38UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-02-11
HP t530 Thin Client 3CZ74UP Thin Clients/Blade Pcs3CZ74UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-02-11
HP t630 X4X22AA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade PcsX4X22AA-EX-DEMO AS NEW 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R6E 4 Không rõ Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017-12-25
HP t630 X4X21AT-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade PcsX4X21AT-EX-DEMO AS NEW 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R6E 4 Không rõ Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017-12-25
HP t730 J9B01EA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade PcsJ9B01EA-EX-DEMO AS NEW 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7 6 AMD FirePro W2100 Không rõ HP 221 mm Đen 1,8 kg 2017-12-25
HP t730 7 GHz P3S26ATABA Thin Clients/Blade PcsP3S26ATABA 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7 6 Không rõ Không rõ HP 221 mm Đen 1,8 kg 2016-12-16
HP t730 7 GHz P3S25ATABA Thin Clients/Blade PcsP3S25ATABA 32 GB Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 Không rõ Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2016-12-16
Lenovo M32 1 GHz 10BV000GSP Thin Clients/Blade Pcs10BV000GSP 1 GB LeTOS (Lenovo Terminal Operating System) 1 Intel® HD Graphics 6 Không Không rõ Lenovo 55 mm Đen 1,48 kg 2014-01-04
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000CSP Thin Clients/Blade Pcs10BV000CSP 8 GB Windows Embedded Standard 7 1 Intel® HD Graphics 6 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2014-01-04
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000HUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000HUS 1 GB LeTOS (Lenovo Terminal Operating System) 1 Intel® HD Graphics 6 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000GUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000GUS 1 GB LeTOS (Lenovo Terminal Operating System) 1 Intel® HD Graphics 6 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000UK Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000UK Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
LG LG CQ601N-6P Thin Clients/Blade Pcs
LG CQ601N-6P Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýN6005
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics
Fujitsu Fujitsu FUTRO S5011 VFY:S5011THU1EIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu FUTRO S5011 VFY:S5011THU1EIN Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
LG LG CQ600N-6N Thin Clients/Blade Pcs
LG CQ600N-6N Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
HP HP t630 X4X22AA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 X4X22AA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R6E
HP HP t630 X4X21AT-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 X4X21AT-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R6E
HP HP t730 J9B01EA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 J9B01EA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t730 7 GHz P3S26ATABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S26ATABA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7
HP HP t730 7 GHz P3S25ATABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S25ATABA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Lenovo Lenovo M32 1 GHz 10BV000GSP Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo M32 1 GHz 10BV000GSP Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS (Lenovo Terminal Operating System)
Bộ xử lý847
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikKhông
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000CSP Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000CSP Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lý847
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000HUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000HUS Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS (Lenovo Terminal Operating System)
Bộ xử lý847
RAM4 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000GUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000GUS Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS (Lenovo Terminal Operating System)
Bộ xử lý847
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics