Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000FUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000FUS Không rõ 1 GB Không rõ LeTOS (Lenovo Terminal Operating System) Không rõ 1 Intel® HD Graphics 6 Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000EUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000EUS Không rõ 1 GB Không rõ LeTOS (Lenovo Terminal Operating System) Không rõ 1 Intel® HD Graphics 6 Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000DUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000DUS Không rõ 8 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Không rõ 1 Intel® HD Graphics 6 Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000CUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000CUS Không rõ 8 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Không rõ 1 Intel® HD Graphics 6 Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000BUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000BUS Không rõ 8 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Không rõ 1 Intel® HD Graphics 6 Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000AUS Thin Clients/Blade Pcs10BV000AUS Không rõ 8 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 Không rõ 1 Intel® HD Graphics 6 Lenovo Không rõ Đen 1,48 kg 2013-12-31
HP t730 Thin Client Y2M04UP Thin Clients/Blade PcsY2M04UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-03-05
HP t740 Thin Client 9NL18UC Thin Clients/Blade Pcs9NL18UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-03-05
HP t630 Thin Client 4QF18UP Thin Clients/Blade Pcs4QF18UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-03-05
HP t630 V7C57UC Thin Clients/Blade PcsV7C57UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2022-03-01
SMART Technologies UGK-PCM11-I5 Thin Clients/Blade PcsUGK-PCM11-I5 Không rõ 256 GB 2 Windows 10 Pro Không rõ 1 Intel Iris Xe Graphics 1 SMART Technologies 200 mm Đen 910 g 2021-11-13
SMART Technologies UGK-PCM11-I7V Thin Clients/Blade PcsUGK-PCM11-I7V Không rõ 256 GB 2 Windows 10 Pro Không rõ 1 Intel Iris Xe Graphics 1 SMART Technologies 200 mm Đen 910 g 2021-11-13
DELL Wyse 5070 Thin Clients/Blade PcsWYSE 5070 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
LG CL600W-AP 5 GHz Thin Clients/Blade PcsCL600W-AP 3840 x 2160 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 Không rõ 2 LG 260 mm Đen 800 g 2021-09-04
HP t540 Thin Client 560Y9UP Thin Clients/Blade Pcs560Y9UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-08-26
Samsung SBB-SNOWRAF Thin Clients/Blade PcsSBB-SNOWRAF Không rõ Không rõ 1 Tizen 4.0 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung Không rõ Đen 1,1 kg 2021-08-19
Samsung SBB-SSN SBB-SS08NT2XEN Thin Clients/Blade PcsSBB-SS08NT2XEN Không rõ Không rõ 1 Tizen 4.0 Không rõ 1 Không rõ 2 Samsung 206,4 mm Đen 600 g 2021-08-19
Samsung SBB-SNOWJMU 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-SNOWJMU Không rõ Không rõ 2 Tizen 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen 2,8 kg 2021-08-19
HP t530 5 GHz 2RC27EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2RC27EA#ABH Không rõ 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 AMD Radeon R2E 2 HP 35 mm Đen 960 g 2021-08-13
Dell Wyse 5070 5 GHz DDF0K Thin Clients/Blade PcsDDF0K Không rõ 32 GB Không rõ Wyse ThinOS Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2021-07-21
HP 3VQ03AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VQ03AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-21
HP 3VL70AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VL70AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-21
HP 3VL71AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VL71AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-21
HP 3VL59AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VL59AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-21
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000FUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000FUS Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS (Lenovo Terminal Operating System)
Bộ xử lý847
RAM4 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000EUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000EUS Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS (Lenovo Terminal Operating System)
Bộ xử lý847
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000DUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000DUS Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lý847
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000CUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000CUS Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lý847
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000BUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000BUS Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Lenovo Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000AUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M32 1 GHz 10BV000AUS Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lý847
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
SMART Technologies SMART Technologies UGK-PCM11-I5 Thin Clients/Blade Pcs
SMART Technologies UGK-PCM11-I5 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel Iris Xe Graphics
SMART Technologies SMART Technologies UGK-PCM11-I7V Thin Clients/Blade Pcs
SMART Technologies UGK-PCM11-I7V Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1185G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikIntel Iris Xe Graphics
LG LG CL600W-AP 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
LG CL600W-AP 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
HP HP t530 5 GHz 2RC27EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC27EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz DDF0K Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz DDF0K Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605