Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP 1X7R3AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs1X7R3AT#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-21
HP 6QX27AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6QX27AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-17
HP 2DH80AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2DH80AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-17
HP 7FP80AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs7FP80AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-17
HP 7FP80AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs7FP80AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-17
HP 7FP78AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs7FP78AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-17
HP 7FP78AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs7FP78AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-17
Lenovo M75n Thin Client 1 GHz 11G4000CFR Thin Clients/Blade Pcs11G4000CFR Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 AMD Radeon Vega 6 1 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2021-07-16
HP Y5X66EA#ABB Thin Clients/Blade PcsY5X66EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-09
HP t530 5 GHz Y5X66EA#ABH Thin Clients/Blade PcsY5X66EA#ABH Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 AMD Radeon R2E 2 AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2021-07-09
HP mt45 1 GHz 9LQ61EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs9LQ61EA#ABH 35,6 cm (14") 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 10 IoT Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ HP 326 mm Bạc 1,48 kg 2021-07-09
HP 9LQ61EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs9LQ61EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-09
HP t430 1 GHz 6TV61EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6TV61EA#ABH Không rõ Không rõ 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2021-07-09
HP t430 Thin Client (2UE29AV) 1 GHz 3VL62AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3VL62AA#ABH Không rõ Không rõ 16 GB 1 ThinPro Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2021-07-09
LG CK500W Thin Clients/Blade PcsCK500W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Không rõ Không rõ 2021-03-22
Lenovo ThinkCentre M75n 1 GHz 11G4000DGE Thin Clients/Blade Pcs11G4000DGE Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2020-10-07
HP t740 瘦客户机 9WK74UP Thin Clients/Blade Pcs9WK74UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-06-19
HP t630 2 GHz 6KP57EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6KP57EA#ABB Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2020-05-19
HP t630 2 GHz 6KP63EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6KP63EA#ABH Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2020-03-22
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOS_CELWOWIFI16465MX Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMTHINOS_CELWOWIFI16465MX Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-03-12
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16465MX2 Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16465MX2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-03-12
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX2 Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX2 Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-03-12
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSCELWOWIFI164MX2 Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMTHINOSCELWOWIFI164MX2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-03-12
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX2 Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020-03-12
Lenovo Lenovo M75n Thin Client 1 GHz 11G4000CFR Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo M75n Thin Client 1 GHz 11G4000CFR Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
HP HP t530 5 GHz Y5X66EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz Y5X66EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP mt45 1 GHz 9LQ61EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP mt45 1 GHz 9LQ61EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran14"
HP HP t430 1 GHz 6TV61EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 6TV61EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 Thin Client (2UE29AV) 1 GHz 3VL62AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 Thin Client (2UE29AV) 1 GHz 3VL62AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4000
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 1 GHz 11G4000DGE Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 1 GHz 11G4000DGE Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
HP HP t630 2 GHz 6KP57EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 6KP57EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 6KP63EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 6KP63EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOS_CELWOWIFI16465MX Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOS_CELWOWIFI16465MX Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16465MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16465MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSCELWOWIFI164MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSCELWOWIFI164MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX2 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605