Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG CL600N-6A 5 GHz Thin Clients/Blade PcsCL600N-6A Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 LG Không rõ Đen 800 g 2019-07-19
LG CL600W-1C 5 GHz Thin Clients/Blade PcsCL600W-1C Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 2 LG Không rõ Đen 800 g 2019-07-07
HP t630 2 GHz 3JH67EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JH67EA#ABB Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-06-27
Dell Wyse 3040 44 GHz 7MX4G Thin Clients/Blade Pcs7MX4G Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2019-06-25
Samsung SBB-IS08E SBB-SNOWJAU/ZA Thin Clients/Blade PcsSBB-SNOWJAU/ZA Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Samsung 440 mm Đen 2,8 kg 2019-06-25
Lenovo M715 3 GHz 10VL0004US Thin Clients/Blade Pcs10VL0004US Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 V2 1 AMD Radeon R5 3 Lenovo 179 mm Đen 1,32 kg 2019-06-25
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTO5070SLIMTHINCLIENT2 Thin Clients/Blade PcsXCTO5070SLIMTHINCLIENT2 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 36 mm Đen 1,2 kg 2019-06-24
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMPENWIE10WOWIFI648MX Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMPENWIE10WOWIFI648MX 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 36 mm Đen 1,2 kg 2019-06-24
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 36 mm Đen 1,2 kg 2019-06-24
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX Thin Clients/Blade PcsSS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX 68,6 cm (27") 2560 x 1440 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 36 mm Đen 1,2 kg 2019-06-24
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTO5070EXTTHINCLIENT2 Thin Clients/Blade PcsXCTO5070EXTTHINCLIENT2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 66 mm Đen 1,36 kg 2019-06-24
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P113SFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P113SFR Không rõ Không rõ 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019-06-07
HP t630 2 GHz 6TP03EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6TP03EA#ABH Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-06-01
HP t630 2 GHz 6TP04EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6TP04EA#ABH Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-06-01
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740PC006AU Thin Clients/Blade PcsVFY:S0740PC006AU Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019-05-31
Lenovo M715 Tiny 8 GHz 10VL000DUS Thin Clients/Blade Pcs10VL000DUS Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7 3 Lenovo 179 mm Đen 1,32 kg 2019-05-08
HP t530 5 GHz 2RC30EAR Thin Clients/Blade Pcs2RC30EAR Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 HP 35 mm Đen 960 g 2019-03-29
HP t430 Thin Client 6KJ32EC Thin Clients/Blade Pcs6KJ32EC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-22
HP t630 Thin Client 5LZ20UC Thin Clients/Blade Pcs5LZ20UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-22
HP t530 Thin Client (1AG42AV) 5 GHz 4WJ38EC Thin Clients/Blade Pcs4WJ38EC Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 HP 35 mm Đen 960 g 2019-03-22
HP t630 Thin Client V7C33UC Thin Clients/Blade PcsV7C33UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-22
HP mt43 Mobile Thin Client 1WS93UP Thin Clients/Blade Pcs1WS93UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-20
HP t630 Thin Client 3MM19UP Thin Clients/Blade Pcs3MM19UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-20
HP mt43 Mobile Thin Client 1WS86UP Thin Clients/Blade Pcs1WS86UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-03-20
LG LG CL600N-6A 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
LG CL600N-6A 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
LG LG CL600W-1C 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
LG CL600W-1C 5 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t630 2 GHz 3JH67EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3JH67EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 7MX4G Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 7MX4G Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Lenovo Lenovo M715 3 GHz 10VL0004US Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo M715 3 GHz 10VL0004US Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7 V2
Bộ xử lýPRO A6-8570E
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XCTO5070SLIMTHINCLIENT2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTO5070SLIMTHINCLIENT2 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran27"
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMPENWIE10WOWIFI648MX Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMPENWIE10WOWIFI648MX Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran27"
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMTHINOSPENWOWIFI16490MX Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran27"
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz SS5070SLIMCELWIE10WOWIFI648MX Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran27"
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XCTO5070EXTTHINCLIENT2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTO5070EXTTHINCLIENT2 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P113SFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P113SFR Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t630 2 GHz 6TP03EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 6TP03EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 6TP04EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 6TP04EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Fujitsu Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740PC006AU Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740PC006AU Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Lenovo Lenovo M715 Tiny 8 GHz 10VL000DUS Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo M715 Tiny 8 GHz 10VL000DUS Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýA10-8770E
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7
HP HP t530 5 GHz 2RC30EAR Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC30EAR Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 Thin Client (1AG42AV) 5 GHz 4WJ38EC Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 Thin Client (1AG42AV) 5 GHz 4WJ38EC Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E