Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t630 2 GHz 2ZU96AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs2ZU96AT#ABB 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-03-05
Dell Wyse 3040 44 GHz 3C8N9 Thin Clients/Blade Pcs3C8N9 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 3 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2019-03-04
HP t630 2 GHz 2ZU96AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2ZU96AA#ABB 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-03-04
HP t630 2 GHz 3GX69PA Thin Clients/Blade Pcs3GX69PA 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-02-26
HP t630 2 GHz 3WV50PA Thin Clients/Blade Pcs3WV50PA 64 GB Không rõ Smart Zero 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019-02-26
Fujitsu S540 2 GHz S26361-K1080-V540 Thin Clients/Blade PcsS26361-K1080-V540 16 GB Không rõ Không 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019-02-01
Dell Wyse 5070 5 GHz NPP47 Thin Clients/Blade PcsNPP47 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz 1RKG4 Thin Clients/Blade Pcs1RKG4 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz CFGW5 Thin Clients/Blade PcsCFGW5 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz 1JF0M Thin Clients/Blade Pcs1JF0M 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz C0G7W Thin Clients/Blade PcsC0G7W 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz 8P8G1 Thin Clients/Blade Pcs8P8G1 64 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz P6PGF Thin Clients/Blade PcsP6PGF 64 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
Dell Wyse 5070 5 GHz 2DF0N Thin Clients/Blade Pcs2DF0N 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019-01-16
HP t730/TP/16GB/4GB TC 2UY40AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2UY40AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-01-12
Acer N2110G 65 GHz DT.VFTEG.007 Thin Clients/Blade PcsDT.VFTEG.007 8 GB Không rõ Devon Terminal Operating System 7 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Acer 213 mm Đen 2 kg 2019-01-08
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P3112BE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P3112BE 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Có Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2018-12-20
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P3102BE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P3102BE 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Có Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2018-12-20
HP t630 2 GHz 3JG94EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JG94EA#ABB 128 GB Không rõ Không rõ 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Đen, Bạc Không rõ 2018-12-17
Dell Wyse 3040 44 GHz R96K1 Thin Clients/Blade PcsR96K1 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018-12-13
TERRA TI5420 6 GHz Thin Clients/Blade PcsTI5420 8 GB 2 Linux 1 Intel® HD Graphics 2 Không rõ TERRA 30 mm Đen 1 kg 2018-12-12
HP t730 7 GHz 2UY42AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2UY42AA#ABB 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2018-11-14
HP t730 7 GHz 3JJ07EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JJ07EA#ABB 32 GB Không rõ Không rõ 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2018-11-12
HP t730 7 GHz 3JJ10EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JJ10EA#ABB 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2018-10-24
HP HP t630 2 GHz 2ZU96AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU96AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 3C8N9 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 3C8N9 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 2ZU96AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU96AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 3GX69PA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3GX69PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 3WV50PA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3WV50PA Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-420GI
RAM16 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz S26361-K1080-V540 Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz S26361-K1080-V540 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz NPP47 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz NPP47 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 1RKG4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 1RKG4 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz CFGW5 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz CFGW5 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 1JF0M Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 1JF0M Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz C0G7W Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz C0G7W Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 8P8G1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 8P8G1 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz P6PGF Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz P6PGF Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 2DF0N Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 2DF0N Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Acer Acer N2110G 65 GHz DT.VFTEG.007 Thin Clients/Blade Pcs
Acer N2110G 65 GHz DT.VFTEG.007 Thin Clients/Blade Pcs
Devon Terminal Operating System 7
Bộ xử lýG-T56N
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P3112BE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P3112BE Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P3102BE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P3102BE Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t630 2 GHz 3JG94EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3JG94EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz R96K1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz R96K1 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
TERRA TERRA TI5420 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
TERRA TI5420 6 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýN3160
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
HP HP t730 7 GHz 2UY42AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz 2UY42AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t730 7 GHz 3JJ07EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz 3JJ07EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t730 7 GHz 3JJ10EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz 3JJ10EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýRX-427BB
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000