Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t630 2 GHz 2ZU99AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2ZU99AA#ABB Không rõ Không rõ 32 GB Windows Embedded Standard 7E Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Đen, Bạc 1,52 kg 2018-03-21
HP t630 2 GHz 2RC41EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2RC41EA#ABB Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Đen, Bạc 1,52 kg 2018-03-21
Dell Wyse 3030 58 GHz XCTOW3030TC Thin Clients/Blade PcsXCTOW3030TC Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7E Không rõ 1 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Dell Wyse 69 mm Đen 2,34 kg 2018-02-23
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P40FOFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0720P40FOFR Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 97 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2018-02-10
HP t630 2 GHz X9S65EA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade PcsX9S65EA-EX-DEMO AS NEW Không rõ Không rõ 32 GB Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018-02-10
NEC Slot-In PC with Intel Core i5 2.4 GHz CPU STv2 100012860 Thin Clients/Blade Pcs100012860 Không rõ 1920 x 1080 pixel 320 GB Windows Embedded Standard 7 Có 1 Intel Intel® HD Graphics 2 Không rõ NEC Không rõ Đen 900 g 2011-07-18
Dell Wyse 5020 5 GHz 0HJ8X Thin Clients/Blade Pcs0HJ8X Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2016-11-03
Dell Wyse 7020 2 GHz VCFXH Thin Clients/Blade PcsVCFXH Không rõ Không rõ 32 GB Windows 10 IoT Enterprise Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 8400E 4 Không rõ Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2016-11-03
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P70AOGB Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920P70AOGB Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7 Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon R5E Không rõ AMD FirePro W2100 Fujitsu 97 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2016-07-29
HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-EX Thin Clients/Blade PcsJ9A94EA-EX Không rõ Không rõ 32 GB Windows 10 IoT Core Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 8330E 6 Không rõ HP 220 mm Đen 1,36 kg 2016-07-24
HP t310 All-in-One Zero J2N80AAABA Thin Clients/Blade PcsJ2N80AAABA 59,9 cm (23.6") 1920 x 1080 pixel 256 GB Không Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 Không rõ HP 556,8 mm Đen 3,99 kg 2014-10-05
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT ABA Thin Clients/Blade PcsF5A54AT ABA Không rõ Không rõ 16 GB Windows Embedded Standard 7E Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 8280E 6 Không rõ HP 220 mm Đen 1,36 kg 2014-10-03
NEC 100013246 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs100013246 Không rõ Không rõ 32 GB Windows WS7E Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ NEC Không rõ Đen Không rõ 2013-04-13
HP t510 1 GHz H2P26AA#ABB Thin Clients/Blade PcsH2P26AA#ABB Không rõ Không rõ 1 GB Smart Zero Không rõ 1 VIA Không rõ 6 Không rõ HP 58,4 mm Đen 1,49 kg 2012-07-20
Dell Wyse E02 920333-52L Thin Clients/Blade Pcs920333-52L Không rõ Không rõ 0 GB MultiPoint Server 2011 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Dell Wyse 98 mm Đen Không rõ 2012-02-07
Dell Wyse T10 1 GHz 909567-02L Thin Clients/Blade Pcs909567-02L Không rõ Không rõ 0 GB Wyse ThinOS Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 450 g 2012-02-07
Dell Wyse E02 920333-02L Thin Clients/Blade Pcs920333-02L Không rõ Không rõ 0 GB MultiPoint Server 2011 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Dell Wyse 98 mm Đen 128 g 2012-02-07
Samsung SIM-NT SBB-SVDSBD Thin Clients/Blade PcsSBB-SVDSBD Không rõ Không rõ 32 GB Windows Embedded Standard 7 Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 310 mm Đen 1,8 kg 2012-02-02
Samsung SBB-Q32AV4 8 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-Q332GB Không rõ Không rõ 32 GB Windows 7 Embedded Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 6620G 2 Không rõ Samsung 310 mm Đen 1,8 kg 2012-02-02
Samsung SBB-D32AV2 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-D32AV2 Không rõ Không rõ 32 GB Windows 7 Embedded Không rõ 1 Không rõ AMD Radeon HD 6480G 2 Không rõ Samsung 310 mm Đen 1,8 kg 2012-02-02
Fujitsu FUTRO S900 2 GHz VFY:S0900PP2R5DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0900PP2R5DE Không rõ Không rõ 4 GB Windows Embedded Standard 7 Có 1 AMD AMD Radeon HD 6250 8 Không rõ Fujitsu 97 mm Đen 1,3 kg 2012-01-11
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP2R5DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0700PP2R5DE Không rõ Không rõ 4 GB Windows Embedded Standard 7 Có 1 AMD AMD Radeon HD 6250 8 Không rõ Fujitsu 97 mm Đen 1,2 kg 2012-01-11
Fujitsu S900 2 GHz VFY:S0900PP1R2DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0900PP1R2DE Không rõ Không rõ 2 GB Linux Có 1 ATI AMD Radeon HD 6250 8 Không rõ Fujitsu 191 x 266 x 97 mm / 191 mm Đen 1,3 kg 2012-01-11
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP1R2DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0700PP1R2DE Không rõ Không rõ 2 GB Linux Có 1 ATI AMD Radeon HD 6250 8 Không rõ Fujitsu 191 x 266 x 97 mm / 191 mm Đen 1,2 kg 2012-01-11
HP HP t630 2 GHz 2ZU99AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU99AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2RC41EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2RC41EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 3030 58 GHz XCTOW3030TC Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3030 58 GHz XCTOW3030TC Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýN2807
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P40FOFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P40FOFR Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-222GC
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
HP HP t630 2 GHz X9S65EA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz X9S65EA-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
NEC NEC Slot-In PC with Intel Core i5 2.4 GHz CPU STv2 100012860 Thin Clients/Blade Pcs
NEC Slot-In PC with Intel Core i5 2.4 GHz CPU STv2 100012860 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
Dell Wyse Dell Wyse 5020 5 GHz 0HJ8X Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5020 5 GHz 0HJ8X Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-415GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 7020 2 GHz VCFXH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7020 2 GHz VCFXH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420CA
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8400E
Fujitsu Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P70AOGB Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P70AOGB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-EX Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-EX Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Core
Bộ xử lýGX-415GA
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
HP HP t310 All-in-One Zero J2N80AAABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 All-in-One Zero J2N80AAABA Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran23.6"
HP HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT ABA Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz F5A54AT ABA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
NEC NEC 100013246 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
NEC 100013246 4 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows WS7E
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t510 1 GHz H2P26AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t510 1 GHz H2P26AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýU4200
RAM2 GB
Lưu trữ1 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse E02 920333-52L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse E02 920333-52L Thin Clients/Blade Pcs
MultiPoint Server 2011
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse T10 1 GHz 909567-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse T10 1 GHz 909567-02L Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse E02 920333-02L Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse E02 920333-02L Thin Clients/Blade Pcs
MultiPoint Server 2011
Lưu trữ0 GB SSD
Samsung Samsung SIM-NT SBB-SVDSBD Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SIM-NT SBB-SVDSBD Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD Athlon II X2
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Samsung Samsung SBB-Q32AV4 8 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-Q32AV4 8 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA8-3510M
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6620G
Samsung Samsung SBB-D32AV2 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-D32AV2 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýA4-3310M
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6480G
Fujitsu Fujitsu FUTRO S900 2 GHz VFY:S0900PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu FUTRO S900 2 GHz VFY:S0900PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP2R5DE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S900 2 GHz VFY:S0900PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S900 2 GHz VFY:S0900PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Fujitsu Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S700 2 GHz VFY:S0700PP1R2DE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýG-T44R
RAM1 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250