KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Máy khách mỏng/Máy tính blade
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Dung lượng lưu trữ | Số cổng HDMI | Hệ điều hành | Số cổng Ethernet | Dahili Grafik İşlemci | Số cổng USB 2.0 | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 GB | 1 | ThinPro | 1 | Intel® UHD Graphics 600 | Không rõ | HP | Không rõ | Đen | Không rõ | 2022 / 2022-03-19 | ||
| 128 GB | Không rõ | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | AMD Radeon Vega 3 | 4 | Fujitsu | 55 mm | Đen, Đỏ | Không rõ | 2022 / 2022-03-04 | ||
| 32 GB | Không rõ | ThinPro | 1 | AMD Radeon Vega 3 | 2 | HP | 35 mm | Đen | 1 kg | 2022-04-20 | ||
| 32 GB | Không rõ | ThinPro | 1 | AMD Radeon Vega 3 | 2 | HP | 35 mm | Đen | 1 kg | 2022-04-20 | ||
| 32 GB | Không rõ | ThinPro | 1 | AMD Radeon Vega 3 | 2 | HP | 35 mm | Đen | 1 kg | 2022-04-20 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2023-10-31 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2023-10-31 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2023-10-31 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2022-05-07 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-10-26 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-10-26 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-10-25 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-09-16 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-09-07 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-08-07 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-07-09 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-07-09 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-07-09 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-07-09 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-07-09 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-05-16 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-05-16 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-05-13 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-05-04 |
HP
HP SBUY T430V2/SZ/ TC 1 GHz 486Y8UT Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu
Fujitsu S9011 6 GHz VFY:S9011TFU1IIN Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýR1606G
RAM16 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP
HP t640 4B6R6AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP
HP t640 4B6R6AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP
HP t640 4B6R6AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
®