Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t540 1X7P2AA#ABH Thin Clients1X7P2AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-01-04
HP t540 1X7N1AT Thin Clients1X7N1AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-12-19
HP t540 1X7P2AT Thin Clients1X7P2AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-12-19
HP t540 1X7P2AA#ABB Thin Clients1X7P2AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-12-04
HP t540 1X7R3AA#ABH Thin Clients1X7R3AA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-12-04
HP t540 1X7R3AA#ABB Thin Clients1X7R3AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-12-04
HP t540 12H32EA Thin Clients12H32EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-12-01
HP t540 1X7P2AA Thin Clients1X7P2AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-11-04
HP t540 1X7N1AA Thin Clients1X7N1AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-10-25
HP t430 282A1AA Thin Clients282A1AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-10-19
HP t430 211Q0AA Thin Clients211Q0AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-10-19
HP t430 24N04AA Thin Clients24N04AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-10-19
HP t430 211R3AA Thin Clients211R3AA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-10-19
HP t430 6TV61EA Thin Clients6TV61EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-08-13
HP t430 6TV60EA Thin Clients6TV60EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2019-08-13
HP t640/Embedded R1505G/TP//4GR TC 4B6R6AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs4B6R6AA#UUG 32 GB Không rõ ThinPro Không rõ 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1 kg 2023-10-31
HP t540 5 GHz 12H35EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs12H35EA#ABH 16 GB Không rõ ThinPro Không rõ 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021-07-09
HP t540 4B5Z5AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs4B5Z5AA#UUG 32 GB Không rõ ThinPro Không rõ 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021 / 2023-10-31
HP t430 496L8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs496L8AA#UUG 32 GB 1 ThinPro Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2021 / 2023-10-31
HP t740 4B6T7AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs4B6T7AA#ABH 32 GB Không rõ ThinPro Không rõ 1 AMD Radeon Vega 8 2 HP 50 mm Đen 1,33 kg 2021 / 2022-04-20
Fujitsu S5010 2 GHz VFY:S5010TF13EIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S5010TF13EIN 64 GB Không rõ eLux RP Có 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2021 / 2021-10-10
HP t430 1 GHz 496L8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs496L8AA#ABH 32 GB 1 ThinPro Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2021 / 2021-09-24
Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13IIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S7010TF13IIN 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2021 / 2021-10-10
Fujitsu S9010 2 GHz VFY:S9010TF24EIN Thin Clients/Blade PcsVFY:S9010TF24EIN 64 GB Không rõ eLux RP Có 1 Intel® UHD Graphics 605 4 Fujitsu 90 mm Đen, Đỏ 1,05 kg 2021 / 2021-10-10
HP HP t640/Embedded R1505G/TP//4GR TC 4B6R6AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t640/Embedded R1505G/TP//4GR TC 4B6R6AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1505G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H35EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H35EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 4B5Z5AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 4B5Z5AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t430 496L8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 496L8AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t740 4B6T7AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t740 4B6T7AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýV1756B
RAM16 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 8
Fujitsu Fujitsu S5010 2 GHz VFY:S5010TF13EIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S5010 2 GHz VFY:S5010TF13EIN Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4025
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 496L8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 496L8AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4020
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13IIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S7010 2 GHz VFY:S7010TF13IIN Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4125
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S9010 2 GHz VFY:S9010TF24EIN Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S9010 2 GHz VFY:S9010TF24EIN Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ5040
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605