Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dell Wyse 3040 44 GHz 614CF Thin Clients/Blade Pcs614CF 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2021 / 2021-03-28
HP t540 5 GHz 12H35EA Thin Clients/Blade Pcs12H35EA#AK8 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021 / 2020-12-04
HP t540 12H30EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs12H30EA#ABH 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021-07-09
HP t640 Thin Client 9LS29EA#ABB Thin Clients9LS29EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-09
HP t640 Thin Client 9LS29EA#ABH Thin Clients9LS29EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-09
HP t640 9LS14EA#ABB Thin Clients9LS14EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-09
HP t640 9LS14EA#ABH Thin Clients9LS14EA#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-07-09
HP t640 Thin Client 9LS29EA Thin Clients9LS29EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-02-19
HP t640 9LS14EA Thin Clients9LS14EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2020-01-14
HP t540 5 GHz 12H31EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs12H31EA#ABH 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2021-07-09
HP t540 12H31EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs12H31EA#UUG 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2023-10-31
HP t540 5 GHz 12H33EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs12H33EA#ABB 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2021-04-22
HP t540 5 GHz 12H30EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs12H30EA#ABB 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2021-04-22
HP t540 5 GHz 12H31EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs12H31EA#ABB 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2021-03-07
HP t540 5 GHz 12H34EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs12H34EA#ABH 16 GB 1 ThinPro 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2021-01-04
HP t540 5 GHz 12H33EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs12H33EA#ABH 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2020-12-25
Dell Wyse 5070 5 GHz VY9P2 Thin Clients/Blade PcsVY9P2 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-12-16
HP t540 5 GHz 12H34EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs12H34EA#ABB 16 GB 1 ThinPro 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2020-12-04
Dell Wyse 5070 5 GHz 1MD31 Thin Clients/Blade Pcs1MD31 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-12-02
Dell Wyse 5070 5 GHz 822XY Thin Clients/Blade Pcs822XY 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-12-02
HP t540 5 GHz 12H34EA Thin Clients/Blade Pcs12H34EA 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2020-11-07
HP t540 5 GHz 12H33EA Thin Clients/Blade Pcs12H33EA#ABD 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2020-11-07
HP t540 5 GHz 12H31EA Thin Clients/Blade Pcs12H31EA#ABD 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon Vega 3 2 HP 35 mm Đen 1,4 kg 2020 / 2020-11-07
Dell Wyse 5070 5 GHz 7JJHY Thin Clients/Blade Pcs7JJHY 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 614CF Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 614CF Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
HP HP t540 5 GHz 12H35EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H35EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 12H30EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 12H30EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H31EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H31EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 12H31EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 12H31EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H33EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H33EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H30EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H30EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H31EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H31EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H34EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H34EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H33EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H33EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz VY9P2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz VY9P2 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t540 5 GHz 12H34EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H34EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 1MD31 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 1MD31 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 822XY Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 822XY Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t540 5 GHz 12H34EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H34EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H33EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H33EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
HP HP t540 5 GHz 12H31EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t540 5 GHz 12H31EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR1305G
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 3
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 7JJHY Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 7JJHY Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600