Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t430 1 GHz 3VL59AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VL59AA#ABB 32 GB 1 Smart Zero Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz 483F5 Thin Clients/Blade Pcs483F5 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz 61YXC Thin Clients/Blade Pcs61YXC 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
HP t430 1 GHz 3VQ03AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3VQ03AA#ABB 32 GB 1 Smart Zero Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz G2X27 Thin Clients/Blade PcsG2X27 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz FGGKT Thin Clients/Blade PcsFGGKT 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz 84Y78 Thin Clients/Blade Pcs84Y78 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz JTY6H Thin Clients/Blade PcsJTY6H 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz 9GNT3 Thin Clients/Blade Pcs9GNT3 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz MP5WK Thin Clients/Blade PcsMP5WK 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz MD0RH Thin Clients/Blade PcsMD0RH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz JM2H0 Thin Clients/Blade PcsJM2H0 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz 930VW Thin Clients/Blade Pcs930VW 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-04
Dell Wyse 5070 5 GHz NM8PV Thin Clients/Blade PcsNM8PV 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz XWNYK Thin Clients/Blade PcsXWNYK 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz XPGYH Thin Clients/Blade PcsXPGYH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz WG3TJ Thin Clients/Blade PcsWG3TJ 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz WXRHN Thin Clients/Blade PcsWXRHN 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz WD8Y8 Thin Clients/Blade PcsWD8Y8 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz VMMP8 Thin Clients/Blade PcsVMMP8 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz 830XT Thin Clients/Blade Pcs830XT 16 GB Không rõ Wyse ThinOS Không rõ 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz HHVP0 Thin Clients/Blade PcsHHVP0 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-01
Dell Wyse 5070 5 GHz THM1N Thin Clients/Blade PcsTHM1N 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz NV6GP Thin Clients/Blade PcsNV6GP 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Có 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2020 / 2020-11-01
HP HP t430 1 GHz 3VL59AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3VL59AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýN4000
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 483F5 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 483F5 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 61YXC Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 61YXC Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 3VQ03AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3VQ03AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýN4000
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz G2X27 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz G2X27 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz FGGKT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz FGGKT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 84Y78 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 84Y78 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz JTY6H Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz JTY6H Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 9GNT3 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 9GNT3 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz MP5WK Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz MP5WK Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz MD0RH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz MD0RH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz JM2H0 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz JM2H0 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 930VW Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 930VW Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz NM8PV Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz NM8PV Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XWNYK Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XWNYK Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XPGYH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XPGYH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz WG3TJ Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz WG3TJ Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz WXRHN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz WXRHN Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz WD8Y8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz WD8Y8 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz VMMP8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz VMMP8 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 830XT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 830XT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz HHVP0 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz HHVP0 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz THM1N Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz THM1N Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz NV6GP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz NV6GP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600