Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dell Wyse 5070 5 GHz Y936F Thin Clients/Blade PcsY936F 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-11-17
Dell Wyse 5070 5 GHz MGRHN Thin Clients/Blade PcsMGRHN 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-11-17
Dell Wyse 5070 5 GHz 5C3GH Thin Clients/Blade Pcs5C3GH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-11-17
Dell Wyse 5070 5 GHz 7HDXJ Thin Clients/Blade Pcs7HDXJ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-11-17
Dell Wyse 5070 5 GHz X2D2Y Thin Clients/Blade PcsX2D2Y 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-11-17
HP t630 2 GHz 9JC15EC Thin Clients/Blade Pcs9JC15EC 128 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2019 / 2019-11-16
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P111SGB Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P111SGB 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-11-11
HP t430 1 GHz 3VL60AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3VL60AA#ABH 32 GB 1 ThinPro 1 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Không rõ HP 135 mm Đen 740 g 2019 / 2019-11-03
Dell Wyse 5070 5 GHz 14WC9 Thin Clients/Blade Pcs14WC9 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-30
Dell Wyse 5070 5 GHz YHFJ0 Thin Clients/Blade PcsYHFJ0 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-30
Dell Wyse 5070 5 GHz W7V11 Thin Clients/Blade PcsW7V11 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-30
Dell Wyse 5070 5 GHz 8RCXK Thin Clients/Blade Pcs8RCXK 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-30
Dell Wyse 5070 5 GHz 210-AOCP Thin Clients/Blade Pcs210-AOCP 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-29
Dell Wyse 5070 5 GHz HFJFF Thin Clients/Blade PcsHFJFF 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-27
Dell Wyse 5070 5 GHz WJ9G8 Thin Clients/Blade PcsWJ9G8 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-27
Dell Wyse 5070 5 GHz J2N0N Thin Clients/Blade PcsJ2N0N 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-27
Dell Wyse 5070 5 GHz 8GNPM Thin Clients/Blade Pcs8GNPM 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-10-27
HP t630 2 GHz 2ZV01AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2ZV01AA#ABH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019 / 2019-10-15
HP t630 2 GHz 6KP57EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6KP57EA#ABH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2019 / 2019-10-19
Dell Wyse 5030 PCoIP G0FP5 Thin Clients/Blade PcsG0FP5 0,032 GB Không rõ Zero PCoIP 1 Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-10-05
Dell Wyse 5030 PCoIP 6HDTH Thin Clients/Blade Pcs6HDTH 0,032 GB Không rõ Zero PCoIP 1 Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-10-05
HP t630 2 GHz 5US04EC Thin Clients/Blade Pcs5US04EC 32 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R6E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2019 / 2019-09-19
HP t630 2 GHz 7SK24EC Thin Clients/Blade Pcs7SK24EC 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2019 / 2019-09-19
HP t630 2 GHz 7MU54EC Thin Clients/Blade Pcs7MU54EC 8 GB Không rõ Không 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2019 / 2019-09-19
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz Y936F Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz Y936F Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz MGRHN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz MGRHN Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 5C3GH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 5C3GH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 7HDXJ Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 7HDXJ Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz X2D2Y Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz X2D2Y Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
HP HP t630 2 GHz 9JC15EC Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 9JC15EC Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P111SGB Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P111SGB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t430 1 GHz 3VL60AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t430 1 GHz 3VL60AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýN4000
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 14WC9 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 14WC9 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz YHFJ0 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz YHFJ0 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz W7V11 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz W7V11 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 8RCXK Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 8RCXK Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 210-AOCP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 210-AOCP Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz HFJFF Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz HFJFF Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz WJ9G8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz WJ9G8 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz J2N0N Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz J2N0N Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 8GNPM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 8GNPM Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t630 2 GHz 2ZV01AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV01AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 6KP57EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 6KP57EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP G0FP5 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP G0FP5 Thin Clients/Blade Pcs
Zero PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP 6HDTH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP 6HDTH Thin Clients/Blade Pcs
Zero PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 5US04EC Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 5US04EC Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R6E
HP HP t630 2 GHz 7SK24EC Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 7SK24EC Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 7MU54EC Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 7MU54EC Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E