Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciDahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG Zero Client CBV42-BP Thin Clients/Blade PcsCBV42BP Không rõ Không rõ PCoIP 1 6 Không rõ Không rõ LG 70 mm Đen 660 g 2019 / 2019-09-13
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 6 GHz YT9F1 Thin Clients/Blade PcsYT9F1 0,032 GB Không rõ Zero PCoIP 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-09-10
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC WV518 Thin Clients/Blade PcsWV518 0,032 GB Không rõ PCoIP 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-09-10
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 7FVTM Thin Clients/Blade Pcs7FVTM 0,032 GB Không rõ Không 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-09-07
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 0PKNX Thin Clients/Blade Pcs0PKNX 0,032 GB Không rõ Zero PCoIP 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-09-04
Dell Wyse 5070 5 GHz F7CCJ Thin Clients/Blade PcsF7CCJ 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-08-31
Dell Wyse 5070 5 GHz XD4DV Thin Clients/Blade PcsXD4DV 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Có Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2019 / 2019-08-31
Dell Wyse 3040 44 GHz 97XX4 Thin Clients/Blade Pcs97XX4 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2019 / 2019-08-07
Samsung SBB-SSN 7 GHz SBB-SS08NL1/XY Thin Clients/Blade PcsSBB-SS08NL1/XY 8 GB Không rõ Tizen 4.0 1 2 Không rõ Không rõ Samsung 206,4 mm Đen 600 g 2019 / 2019-08-07
Fujitsu S940 5 GHz VFY:S0940P2215NL Thin Clients/Blade PcsVFY:S0940P2215NL 8 GB Không rõ Không 1 4 Intel® UHD Graphics 605 Không rõ Fujitsu 90 mm Đen, Đỏ 1,05 kg 2019 / 2019-07-23
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P2115NL Thin Clients/Blade PcsVFY:S0740P2115NL 8 GB Không rõ Không 1 4 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-07-23
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P2115NL Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P2115NL 8 GB Không rõ Không 1 4 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-07-23
LG CL600W-1C 5 GHz CL600W-1C.AEUQ Thin Clients/Blade PcsCL600W-1C.AEUQ 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Không rõ LG Không rõ Đen 800 g 2019 / 2019-07-07
Samsung SBB-MBOXR48 Thin Clients/Blade PcsSBB-MBOXR48 Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 440 mm Đen 4,2 kg 2019 / 2019-07-22
Dell Wyse 5010 4 GHz 046GH Thin Clients/Blade Pcs046GH 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 4 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 5030 JTVP2 Thin Clients/Blade PcsJTVP2 0,032 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-05-27
Dell Wyse 3040 44 GHz CHW7F Thin Clients/Blade PcsCHW7F 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 3 Intel® HD Graphics 400 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2019 / 2019-05-27
Dell Wyse 5010 4 GHz H6T0G Thin Clients/Blade PcsH6T0G 8 GB Không rõ Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise 1 4 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 5010 4 GHz 8MNM0 Thin Clients/Blade Pcs8MNM0 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 4 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz TW6Y5 Thin Clients/Blade PcsTW6Y5 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 3 Không rõ Không rõ Dell Wyse 29 mm Đen 2,34 kg 2019 / 2019-05-27
Dell Wyse 5010 4 GHz 8XJVP Thin Clients/Blade Pcs8XJVP 8 GB Không rõ Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise 1 4 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 5010 4 GHz 1V2H7 Thin Clients/Blade Pcs1V2H7 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 4 AMD Radeon HD 6250 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 5030 MNGFY Thin Clients/Blade PcsMNGFY 0,032 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 7030 KTH6V Thin Clients/Blade PcsKTH6V 0,032 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 4 Không rõ Không rõ Dell Wyse Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-21
LG LG Zero Client CBV42-BP Thin Clients/Blade Pcs
LG Zero Client CBV42-BP Thin Clients/Blade Pcs
PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,512 GB
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 6 GHz YT9F1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 6 GHz YT9F1 Thin Clients/Blade Pcs
Zero PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP ZC WV518 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC WV518 Thin Clients/Blade Pcs
PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 7FVTM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 7FVTM Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 0PKNX Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 PCoIP ZC 0PKNX Thin Clients/Blade Pcs
Zero PCoIP
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz F7CCJ Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz F7CCJ Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XD4DV Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XD4DV Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 97XX4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 97XX4 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Samsung Samsung SBB-SSN 7 GHz SBB-SS08NL1/XY Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu Fujitsu S940 5 GHz VFY:S0940P2215NL Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S940 5 GHz VFY:S0940P2215NL Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Fujitsu Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P2115NL Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P2115NL Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P2115NL Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P2115NL Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
LG LG CL600W-1C 5 GHz CL600W-1C.AEUQ Thin Clients/Blade Pcs
LG CL600W-1C 5 GHz CL600W-1C.AEUQ Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 046GH Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 046GH Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5030 JTVP2 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 JTVP2 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz CHW7F Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz CHW7F Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz H6T0G Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz H6T0G Thin Clients/Blade Pcs
Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 8MNM0 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 8MNM0 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 3030 LT 58 GHz TW6Y5 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz TW6Y5 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýN2807
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 8XJVP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 8XJVP Thin Clients/Blade Pcs
Wyse Enhanced SUSE Linux Enterprise
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 1V2H7 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 1V2H7 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5030 MNGFY Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 MNGFY Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 7030 KTH6V Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7030 KTH6V Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýTERA2140
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD