Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz 8HD85 Thin Clients/Blade Pcs8HD85 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 29 mm Đen 2,34 kg 2019 / 2019-05-27
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz RYXRY Thin Clients/Blade PcsRYXRY 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 29 mm Đen 2,34 kg 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 5010 5 GHz 823TK Thin Clients/Blade Pcs823TK 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8330E 4 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 7030 MXY15 Thin Clients/Blade PcsMXY15 0,032 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-27
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz 0WG2K Thin Clients/Blade Pcs0WG2K 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 29 mm Đen 2,34 kg 2019 / 2019-05-21
Dell Wyse 3010 1 GHz PPK5Y Thin Clients/Blade PcsPPK5Y 0 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 450 g 2019 / 2019-05-20
Dell Wyse 3040 44 GHz 96PH3 Thin Clients/Blade Pcs96PH3 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Không rõ Không rõ Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2019 / 2019-05-13
Samsung SBB-SSN 7 GHz SBB-SS08NT2 Thin Clients/Blade PcsSBBSS08NT2 8 GB 1 Tizen 4.0 1 Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 206,4 mm Đen 600 g 2019 / 2019-05-04
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P112SFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0740P112SFR 16 GB Không rõ eLux RP 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-04-16
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTOW5070TCBR Thin Clients/Blade PcsXCTOW5070TCBR 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Không rõ Không rõ Có Dell Wyse 36 mm Đen 1,2 kg 2019 / 2019-04-19
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTOW5070TCEXTBR Thin Clients/Blade PcsXCTOW5070TCEXTBR 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Không rõ Không rõ Có Dell Wyse 66 mm Đen 1,36 kg 2019 / 2019-04-19
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P111SFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0740P111SFR 32 GB Không rõ eLux RP 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-04-16
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P112SFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P112SFR 32 GB Không rõ eLux RP 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-04-16
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P111SFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0540P111SFR 8 GB Không rõ eLux RP 1 Intel® UHD Graphics 600 4 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 76 mm Đen, Đỏ 575 g 2019 / 2019-04-16
Fujitsu S940 5 GHz VFY:S0940P121SFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0940P121SFR 64 GB Không rõ eLux RP 1 Intel® UHD Graphics 605 4 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 90 mm Đen, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-04-16
Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP001DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0930PP001DE 16 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ 5 AMD FirePro W2100 2 GB Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2019 / 2019-04-08
Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP002DE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0930PP002DE 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Không rõ 5 AMD FirePro W2100 2 GB Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2019 / 2019-04-08
HP t530 5 GHz 3JG80ET#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JG80ET#ABB 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2019 / 2019-04-01
HP t730 7 GHz 6KP54EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs6KP54EA#ABB 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ Không rõ Không rõ HP 67 mm Bạc 1,8 kg 2019 / 2019-04-01
HP t730 7 GHz 6KP54EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs6KP54EA#ABH 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ Không rõ Không rõ HP 67 mm Bạc 1,8 kg 2019 / 2019-03-31
HP t630 2 GHz 6KP63ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs6KP63ET#ABH 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019 / 2019-03-31
HP t530 5 GHz 3JG80ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs3JG80ET#ABH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2019 / 2019-03-31
HP t630 2 GHz 3JG83EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3JG83EA#ABH 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 Không rõ Không rõ Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2019 / 2019-03-31
HP t530 5 GHz 3JG75EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3JG75EA#ABH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ Không rõ Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2019 / 2019-03-31
Dell Wyse Dell Wyse 3030 LT 58 GHz 8HD85 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz 8HD85 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýN2807
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3030 LT 58 GHz RYXRY Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz RYXRY Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýN2807
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5010 5 GHz 823TK Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 5 GHz 823TK Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse 7030 MXY15 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7030 MXY15 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýTERA2140
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3030 LT 58 GHz 0WG2K Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3030 LT 58 GHz 0WG2K Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýN2807
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz PPK5Y Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz PPK5Y Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 96PH3 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 96PH3 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Samsung Samsung SBB-SSN 7 GHz SBB-SS08NT2 Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P112SFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P112SFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XCTOW5070TCBR Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTOW5070TCBR Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XCTOW5070TCEXTBR Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XCTOW5070TCEXTBR Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Fujitsu Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P111SFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S740 5 GHz VFY:S0740P111SFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P112SFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P112SFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P111SFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S540 2 GHz VFY:S0540P111SFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ4005
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Fujitsu Fujitsu S940 5 GHz VFY:S0940P121SFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S940 5 GHz VFY:S0940P121SFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Fujitsu Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP001DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP001DE Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
Fujitsu Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP002DE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S930 4 GHz VFY:S0930PP002DE Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 5 GHz 3JG80ET#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 3JG80ET#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t730 7 GHz 6KP54EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz 6KP54EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t730 7 GHz 6KP54EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz 6KP54EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t630 2 GHz 6KP63ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 6KP63ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 5 GHz 3JG80ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 3JG80ET#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t630 2 GHz 3JG83EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3JG83EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 5 GHz 3JG75EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 3JG75EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E