Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t310 G2 3CN12AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3CN12AA#ABB 32 GB Không rõ Không 1 Không rõ 6 HP Không rõ Không rõ 5,43 kg 2018-05-20
HP t630 2 GHz 3JH67EA Thin Clients/Blade Pcs3JH67EA 32 GB Không rõ Không rõ 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Đen, Bạc 1,52 kg 2018-03-21
HP t630 2 GHz 2ZU97AT Thin Clients/Blade Pcs2ZU97AT 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018-02-15
HP t630 2 GHz 2ZU99AT Thin Clients/Blade Pcs2ZU99AT 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Đen, Bạc 1,52 kg 2018-02-15
HP t530 İnce istemci 3JH40EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs3JH40EA#ABB 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 HP 35 mm Đen 960 g 2018 / 2021-08-13
HP t530 İnce istemci 3JH40EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs3JH40EA#ABH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 HP 35 mm Đen 960 g 2018 / 2021-08-13
HP t530 5 GHz N0R05EA#ABH Thin Clients/Blade PcsN0R05EA#ABH 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 HP 35 mm Đen 960 g 2018 / 2018-12-03
TERRA THINCLIENT 5210 6 GHz TI5450 Thin Clients/Blade PcsTI5450 8 GB 2 Linux 1 Intel® HD Graphics 2 TERRA 30 mm Đen 1 kg 2018 / 2018-11-13
TERRA Zero 5000 44 GHz 1200006 Thin Clients/Blade Pcs 32 GB 1 Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® HD Graphics 5 TERRA 30 mm Đen 1 kg 2018 / 2018-11-13
HP t630 2 GHz 3JH98EA Thin Clients/Blade Pcs3JH98EA 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2018-10-04
Dell Wyse 3040 44 GHz G0JNT Thin Clients/Blade PcsG0JNT 16 GB Không rõ Wyse ThinLinux 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018 / 2018-09-21
Dell Wyse 3040 44 GHz 3HXG1 Thin Clients/Blade Pcs3HXG1 16 GB Không rõ Wyse ThinLinux 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018 / 2018-09-21
Dell Wyse 5070 5 GHz P56YM Thin Clients/Blade PcsP56YM 32 GB Không rõ Windows 10 IoT 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-14
Dell Wyse 3040 44 GHz FV51W Thin Clients/Blade PcsFV51W 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018 / 2018-08-14
Dell Wyse 3040 44 GHz 4TP5V Thin Clients/Blade Pcs4TP5V 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018 / 2018-08-08
Dell Wyse 3040 44 GHz 6MXGT Thin Clients/Blade Pcs6MXGT 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018 / 2018-08-08
Dell Wyse 5070 5 GHz Y49HN Thin Clients/Blade PcsY49HN 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 600 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-06
Dell Wyse 3040 44 GHz CFFK7 Thin Clients/Blade PcsCFFK7 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2018 / 2018-08-08
Dell Wyse 5070 5 GHz 319NN Thin Clients/Blade Pcs319NN 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-07
Dell Wyse 5070 5 GHz YM23G Thin Clients/Blade PcsYM23G 16 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-06
Dell Wyse 5070 5 GHz PDD1K Thin Clients/Blade PcsPDD1K 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-06
Dell Wyse 5070 5 GHz W1X91 Thin Clients/Blade PcsW1X91 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-06
Dell Wyse 5070 5 GHz XF4NM Thin Clients/Blade PcsXF4NM 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 66 mm Đen 1,47 kg 2018 / 2018-08-06
Dell Wyse 5070 5 GHz VVD0Y Thin Clients/Blade PcsVVD0Y 32 GB Không rõ Windows 10 Enterprise 1 Intel® UHD Graphics 605 2 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,13 kg 2018 / 2018-08-06
HP HP t310 G2 3CN12AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 3CN12AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 3JH67EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3JH67EA Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2ZU97AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU97AT Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2ZU99AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU99AT Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 İnce istemci 3JH40EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 3JH40EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 İnce istemci 3JH40EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 3JH40EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz N0R05EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz N0R05EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
TERRA TERRA THINCLIENT 5210 6 GHz TI5450 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA THINCLIENT 5210 6 GHz TI5450 Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýN3160
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
TERRA TERRA Zero 5000 44 GHz 1200006 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA Zero 5000 44 GHz 1200006 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýx5-Z8300
RAM2 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics
HP HP t630 2 GHz 3JH98EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3JH98EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz G0JNT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz G0JNT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 3HXG1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 3HXG1 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz P56YM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz P56YM Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz FV51W Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz FV51W Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 4TP5V Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 4TP5V Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 6MXGT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 6MXGT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz Y49HN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz Y49HN Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz CFFK7 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz CFFK7 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 319NN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 319NN Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz YM23G Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz YM23G Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýJ5005
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz PDD1K Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz PDD1K Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz W1X91 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz W1X91 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz XF4NM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz XF4NM Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz VVD0Y Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz VVD0Y Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 Enterprise
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605