Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dell Wyse 5070 5 GHz JWXY1 Thin Clients/Blade PcsJWXY1 32 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz NNDDD Thin Clients/Blade PcsNNDDD 64 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
HP t530 İnce istemci 3JH40EA Thin Clients/Blade Pcs3JH40EA#ABU 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 2 AMD Radeon R2E HP 35 mm Đen 960 g 2018 / 2018-02-05
Dell Wyse 5070 5 GHz DYH5P Thin Clients/Blade PcsDYH5P 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 605 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz 9TN4H Thin Clients/Blade Pcs9TN4H 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 605 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz 9CTY1 Thin Clients/Blade Pcs9CTY1 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz H52PT Thin Clients/Blade PcsH52PT 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 605 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz 7M4T0 Thin Clients/Blade Pcs7M4T0 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz JVMVJ Thin Clients/Blade PcsJVMVJ 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
Dell Wyse 5070 5 GHz M7D81 Thin Clients/Blade PcsM7D81 64 GB Không rõ Windows 10 1 2 Intel® UHD Graphics 600 Dell Wyse 35,6 mm Đen 1,2 kg 2018 / 2018-07-23
HP t630 2 GHz 2ZU98AT Thin Clients/Blade Pcs2ZU98AT#ABU 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7E 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2018 / 2018-02-07
HP t630 2 GHz 2ZU96AT Thin Clients/Blade Pcs2ZU96AT 8 GB Không rõ ThinPro 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2018 / 2018-02-07
HP t630 2 GHz X4X17AT-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade PcsX4X17AT-EX-DEMO AS NEW 8 GB Không rõ ThinPro 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2018-02-10
HP t630 2 GHz 2ZV00AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs2ZV00AT#ABB 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2018-02-05
TERRA 5200 6 GHz 1200007 Thin Clients/Blade Pcs1200007 32 GB 2 Windows 10 IoT Enterprise 1 2 Không rõ TERRA 30 mm Đen 1 kg 2018 / 2018-01-26
HP t630 2 GHz 3BA23UP Thin Clients/Blade Pcs3BA23UP 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2018-01-17
HP t630 2 GHz 3ML57UP Thin Clients/Blade Pcs3ML57UP 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2018-01-17
HP t630 2 GHz 2ZV00AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs2ZV00AA#ABB 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2018-02-03
HP t630 2 GHz 2ZU95AT Thin Clients/Blade Pcs2ZU95AT 8 GB Không rõ Smart Zero 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc, Đen 1,52 kg 2018 / 2018-01-21
Dell Wyse 5060 4 GHz 9XN8F Thin Clients/Blade Pcs9XN8F 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2018 / 2018-01-17
Dell Wyse 5060 4 GHz MDPVT Thin Clients/Blade PcsMDPVT 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2018 / 2018-01-17
Dell Wyse 5060 4 GHz 7F4P4 Thin Clients/Blade Pcs7F4P4 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2018 / 2018-01-17
HP t630 2 GHz 2ZV00AT Thin Clients/Blade Pcs2ZV00AT 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2017-12-21
HP t310 G2 3CN12AA Thin Clients/Blade Pcs3CN12AA 32 GB Không rõ Không 1 6 Không rõ HP 540,6 mm Không rõ 5,43 kg 2018 / 2017-12-21
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz JWXY1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz JWXY1 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ4105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz NNDDD Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz NNDDD Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t530 İnce istemci 3JH40EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 3JH40EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz DYH5P Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz DYH5P Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 9TN4H Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 9TN4H Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 9CTY1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 9CTY1 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz H52PT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz H52PT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ5005
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 605
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz 7M4T0 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz 7M4T0 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz JVMVJ Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz JVMVJ Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
Dell Wyse Dell Wyse 5070 5 GHz M7D81 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5070 5 GHz M7D81 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10
Bộ xử lýJ4105
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
GrafikIntel® UHD Graphics 600
HP HP t630 2 GHz 2ZU98AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU98AT Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2ZU96AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU96AT Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz X4X17AT-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz X4X17AT-EX-DEMO AS NEW Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2ZV00AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV00AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
TERRA TERRA 5200 6 GHz 1200007 Thin Clients/Blade Pcs
TERRA 5200 6 GHz 1200007 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýN3160
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 3BA23UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3BA23UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 3ML57UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 3ML57UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2ZV00AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV00AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz 2ZU95AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZU95AT Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 9XN8F Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 9XN8F Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz MDPVT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz MDPVT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 7F4P4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 7F4P4 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 2ZV00AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV00AT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t310 G2 3CN12AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 3CN12AA Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ32 GB SSD