Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Dahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs2ZV01AT 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 4 AMD Radeon R7E Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2018 / 2017-12-19
HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs2DH77AT 8 GB Smart Zero 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2018 / 2017-07-24
HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs2DH78AT 8 GB ThinPro 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2018 / 2017-07-24
HP t420 1 GHz M5R75AA Thin Clients/Blade PcsM5R75AA#ABY 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 4 Không rõ Không rõ HP 180 mm Đen 740 g 2018 / 2015-07-03
HP t310 G2 2EZ55AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs2EZ55AA#UUG Không rõ Không 1 6 Không rõ Không rõ HP 65 mm Bạc 600 g 2023-10-31
HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) X4X19AA#UUG Thin Clients/Blade PcsX4X19AA#UUG 32 GB Windows Embedded Standard 7E 1 4 AMD Radeon R7E Không rõ HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2023-10-31
HP t530 2RC29EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs2RC29EA#UUG 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 2 AMD Radeon R2E Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2023-10-31
HP t310 Quad-Display Zero İstemci X9S70EA#UUG Thin Clients/Blade PcsX9S70EA#UUG Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ HP 44,8 mm Đen, Trắng 802 g 2023-10-31
HP t530 2RC27ET#ABB Thin Clients2RC27ET#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-08-13
HP t530 2RC27ET#ABH Thin Clients2RC27ET#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-08-13
HP t530 İnce istemci 2RC23EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2RC23EA#ABH 16 GB ThinPro 1 2 AMD Radeon R2E AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2021-08-13
HP t530 2RC26EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2RC26EA#ABH 8 GB ThinPro 1 2 AMD Radeon R2E AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2021-08-13
HP t310 G2 2EZ55AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2EZ55AA#ABH Không rõ Không 1 6 Không rõ Không rõ HP 65 mm Bạc 600 g 2021-07-09
HP t310 G2 2EZ54AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs2EZ54AA#ABH 0,032 GB Không 1 6 Không rõ Không rõ HP 65 mm Bạc 600 g 2021-07-09
HP t530 2RC29ET#ABH Thin Clients2RC29ET#ABH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-08-13
HP t530 2RC29ET#ABB Thin Clients2RC29ET#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2021-08-13
HP t630 2RC38ET Thin Clients2RC38ET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2017-12-21
HP Samsung CLP-MEM202 256 MB DDR2 Memory Module SV263A Thin ClientsSV263A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2017-12-07
HP t530 2RC27ET Thin Clients2RC27ET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2017-10-01
HP t530 2RC29ET Thin Clients2RC29ET Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2017-10-01
HP t520 Flexible Thin Client X9S43EA Thin ClientsX9S43EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2016-08-05
HP t520 Flexible Thin Client X9S41EA Thin ClientsX9S41EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2016-08-05
HP t520 Flexible Thin Client X9S42EA Thin ClientsX9S42EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2016-08-05
HP t520 Flexible Thin Client J9A31EA Thin ClientsJ9A31EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-10-08
HP HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t420 1 GHz M5R75AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t420 1 GHz M5R75AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-209JA
Lưu trữ16 GB SSD
HP HP t310 G2 2EZ55AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 2EZ55AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
HP HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) X4X19AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) X4X19AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t530 2RC29EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 2RC29EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 İnce istemci 2RC23EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 2RC23EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 2RC26EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 2RC26EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t310 G2 2EZ55AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 2EZ55AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
HP HP t310 G2 2EZ54AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t310 G2 2EZ54AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD