KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Máy khách mỏng/Máy tính blade
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Dung lượng lưu trữ | Hệ điều hành | Số cổng Ethernet | Số cổng USB 2.0 | Dahili Grafik İşlemci | Harici (Ayrık) Ekran Kartı | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 GB | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | 4 | AMD Radeon R7E | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc | 1,52 kg | 2018 / 2017-12-19 | ||
| 8 GB | Smart Zero | 1 | 2 | AMD Radeon R2E | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2018 / 2017-07-24 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | 2 | AMD Radeon R2E | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2018 / 2017-07-24 | ||
| 16 GB | Windows Embedded Standard 7E | 1 | 4 | Không rõ | Không rõ | HP | 180 mm | Đen | 740 g | 2018 / 2015-07-03 | ||
| Không rõ | Không | 1 | 6 | Không rõ | Không rõ | HP | 65 mm | Bạc | 600 g | 2023-10-31 | ||
| 32 GB | Windows Embedded Standard 7E | 1 | 4 | AMD Radeon R7E | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc | 1,52 kg | 2023-10-31 | ||
| 16 GB | Windows Embedded Standard 7E | 1 | 2 | AMD Radeon R2E | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2023-10-31 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | 4 | Không rõ | Không rõ | HP | 44,8 mm | Đen, Trắng | 802 g | 2023-10-31 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-08-13 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-08-13 | ||
| 16 GB | ThinPro | 1 | 2 | AMD Radeon R2E | AMD FirePro W2100 | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2021-08-13 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | 2 | AMD Radeon R2E | AMD FirePro W2100 | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2021-08-13 | ||
| Không rõ | Không | 1 | 6 | Không rõ | Không rõ | HP | 65 mm | Bạc | 600 g | 2021-07-09 | ||
| 0,032 GB | Không | 1 | 6 | Không rõ | Không rõ | HP | 65 mm | Bạc | 600 g | 2021-07-09 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-08-13 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2021-08-13 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2017-12-21 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2017-12-07 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2017-10-01 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2017-10-01 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2016-08-05 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2016-08-05 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2016-08-05 | ||
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2014-10-08 |
HP
HP t630 2 GHz 2ZV01AT Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t530 5 GHz 2DH77AT Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 5 GHz 2DH78AT Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP
HP
HP t630 İnce İstemci (ENERGY STAR) X4X19AA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t530 2RC29EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t310 Quad-Display Zero İstemci X9S70EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýTERA2140
RAM0,5 GB
HP
HP t530 İnce istemci 2RC23EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP
HP t530 2RC26EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP
HP
HP t310 G2 2EZ54AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
®