KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Máy khách mỏng/Máy tính blade
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Dung lượng lưu trữ | Hệ điều hành | Số cổng Ethernet | Dahili Grafik İşlemci | Số cổng USB 2.0 | Harici (Ayrık) Ekran Kartı | Thương hiệu | Boyut / Tip | Màu | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | Không rõ | 2014-07-28 | ||
| 32 GB | Windows Embedded Standard 7E | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Đen, Bạc | 1,52 kg | 2023-10-31 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc | 1,52 kg | 2023-10-31 | ||
| 32 GB | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc, Đen | 1,52 kg | 2023-10-31 | ||
| 16 GB | Windows 7 Embedded | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | AMD FirePro W2100 | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2021-08-13 | ||
| 16 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2021-08-13 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2021-08-13 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2018-03-21 | ||
| 32 GB | Windows Embedded Standard 7E | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Đen, Bạc | 1,52 kg | 2018-03-21 | ||
| 32 GB | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2018-03-06 | ||
| 16 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | AMD FirePro W2100 | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2018-02-28 | ||
| 16 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2018-02-15 | ||
| 128 GB | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2021-08-13 | ||
| 128 GB | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2021-08-13 | ||
| 16 GB | Windows 7 Embedded | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | AMD FirePro W2100 | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2021-08-13 | ||
| 8 GB | Smart Zero | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2021-08-13 | ||
| 8 GB | Smart Zero | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2021-08-13 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2021-08-13 | ||
| 32 GB | Không | 1 | Không rõ | 6 | Không rõ | HP | 65 mm | Bạc | 600 g | 2017 / 2020-11-04 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R2E | 2 | Không rõ | HP | 35 mm | Đen | 960 g | 2017 / 2018-02-03 | ||
| 8 GB | ThinPro | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc | 1,52 kg | 2017 / 2018-02-03 | ||
| 32 GB | Windows Embedded Standard 7P | Không rõ | Không rõ | 6 | Không rõ | HP | 221 mm | Bạc | 1,8 kg | 2017 / 2017-12-25 | ||
| 128 GB | Windows Embedded Standard 7E | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc, Đen | 1,52 kg | 2017 / 2017-12-21 | ||
| 32 GB | Windows 10 IoT Enterprise | 1 | AMD Radeon R7E | 4 | Không rõ | HP | 120 mm | Bạc, Đen | 1,52 kg | 2017 / 2017-12-21 |
HP
HP t630 2RC38EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t630 2RC37EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t630 2RC40EA#UUG Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t530 İnce istemci 2RC25EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP
HP t530 İnce istemci 2RC33EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 İnce istemci 2RC35EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 5 GHz 2RC30EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t630 2 GHz 2RC38EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t530 5 GHz 2RC27EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 5 GHz 2RC23EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP
HP t530 İnce istemci 2RC33EA Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 İnce istemci Y5X65EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 İnce istemci 2RC25EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP
HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 5 GHz 2RC21EA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t530 İnce istemci 2RC35EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t310 G2 2EZ55AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP
HP t530 İnce istemci 2RC35EA Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP
HP t630 2 GHz 2RC37EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP
HP t630 2 GHz 2RC42EA Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP
HP t630 2 GHz 2RC40EA Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
®