Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-14 Thin Clients/Blade PcsCFG-18421930.5-14 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2017 / 2017-09-12
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-13 Thin Clients/Blade PcsCFG-18421930.5-13 8 GB Không rõ Không 1 Intel® HD Graphics 400 3 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2017 / 2017-09-12
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-15 Thin Clients/Blade PcsCFG-18421930.5-15 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Không rõ 240 g 2017 / 2017-09-12
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-16 Thin Clients/Blade PcsCFG-18421930.5-16 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Không rõ Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2017 / 2017-09-12
HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ34ES Thin Clients/Blade Pcs1YZ34ES 8 GB Không rõ Smart Zero 1 AMD Radeon HD 9000 4 Không rõ HP 45,1 mm Đen 1,04 kg 2017 / 2017-09-12
HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ32ES Thin Clients/Blade Pcs1YZ32ES 8 GB Không rõ Smart Zero 1 AMD Radeon HD 9000 4 Không rõ HP 45,1 mm Đen 1,04 kg 2017 / 2017-09-12
HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ33ES Thin Clients/Blade Pcs1YZ33ES 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon HD 9000 4 Không rõ HP 45,1 mm Đen 1,04 kg 2017 / 2017-09-12
HP t530 İnce istemci Y5X66EA Thin Clients/Blade PcsY5X66EA#ABU 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
HP t530 İnce istemci 2RC25EA Thin Clients/Blade Pcs2RC25EA#ABU 16 GB Không rõ Windows 7 Embedded 1 AMD Radeon R2E 2 AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0004TR Thin Clients/Blade PcsLKN:S0700P0004TR 4 GB Không rõ eLux RP 1 AMD Radeon HD 6250 8 Không rõ Fujitsu 97 mm Đen 1,2 kg 2017 / 2017-08-18
HP t530 5 GHz 2RC27EA Thin Clients/Blade Pcs2RC27EA#ABU 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
Fujitsu S720 65 GHz LKN:S0720P0002TR Thin Clients/Blade PcsLKN:S0720P0002TR 8 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 8280E 6 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2017 / 2017-08-18
HP t530 5 GHz 2RC28EA Thin Clients/Blade Pcs2RC28EA#ABU 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
HP t530 5 GHz 2RC26EA Thin Clients/Blade Pcs2RC26EA#ABU 8 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
HP t530 İnce istemci 2RC23EA Thin Clients/Blade Pcs2RC23EA#ABU 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 AMD FirePro W2100 HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
HP t530 5 GHz Y5X64EA#ABB Thin Clients/Blade PcsY5X64EA#ABB 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-03
HP t530 5 GHz 2RC29EA Thin Clients/Blade Pcs2RC29EA#ABD 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-09-10
HP t530 5 GHz Y8D44PA Thin Clients/Blade PcsY8D44PA 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-08-18
HP t530 5 GHz Y8D43PA Thin Clients/Blade PcsY8D43PA 32 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-08-18
Dell Wyse 7010 39R82 Thin Clients/Blade Pcs39R82 16 GB Không rõ Không 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2017 / 2017-08-15
Samsung SBB-SNOWH3U 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-SNOWH3U 8 GB 2 Tizen 2.4 1 Không rõ 2 Không rõ Samsung 422,4 mm Đen 2,65 kg 2017 / 2017-08-10
HP t530 İnce istemci Y5X65EA Thin Clients/Blade PcsY5X65EA#ABU 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-08-09
HP t530 5 GHz Y5X63EA Thin Clients/Blade PcsY5X63EA#ABU 128 GB Không rõ Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-08-09
HP t530 5 GHz 2RC21EA Thin Clients/Blade Pcs2RC21EA#ABU 8 GB Không rõ Smart Zero 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2017 / 2017-08-09
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-14 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-14 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-13 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-13 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-15 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-15 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-16 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz CFG-18421930.5-16 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
HP HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ34ES Thin Clients/Blade Pcs
HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ34ES Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-212JC
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ32ES Thin Clients/Blade Pcs
HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ32ES Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-212JC
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ33ES Thin Clients/Blade Pcs
HP t520 Flexible 2 GHz 1YZ33ES Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-212JC
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
HP HP t530 İnce istemci Y5X66EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci Y5X66EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 İnce istemci 2RC25EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 2RC25EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
Fujitsu Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0004TR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S700 2 GHz LKN:S0700P0004TR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýG-T44R
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
HP HP t530 5 GHz 2RC27EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC27EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
Fujitsu Fujitsu S720 65 GHz LKN:S0720P0002TR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 65 GHz LKN:S0720P0002TR Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-217GA
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
HP HP t530 5 GHz 2RC28EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC28EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 5 GHz 2RC26EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC26EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 İnce istemci 2RC23EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci 2RC23EA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t530 5 GHz Y5X64EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz Y5X64EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz 2RC29EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC29EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz Y8D44PA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz Y8D44PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz Y8D43PA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz Y8D43PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
Dell Wyse Dell Wyse 7010 39R82 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7010 39R82 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Samsung Samsung SBB-SNOWH3U 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-SNOWH3U 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Tizen 2.4
RAM2,5 GB
Lưu trữ8 GB SSD
HP HP t530 İnce istemci Y5X65EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 İnce istemci Y5X65EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz Y5X63EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz Y5X63EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
HP HP t530 5 GHz 2RC21EA Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 5 GHz 2RC21EA Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E