Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t620 Flexible 65 GHz G6F23AT#ABB Thin Clients/Blade PcsG6F23AT#ABB 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon HD 8280E 6 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2017 / 2017-05-10
HP t620 Flexible 65 GHz F5A53AT#ABB Thin Clients/Blade PcsF5A53AT#ABB 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon HD 8280E 4 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2017 / 2017-05-10
HP t620 Flexible 65 GHz J9A97EA#ABB Thin Clients/Blade PcsJ9A97EA#ABB 32 GB Windows 10 IoT Core 1 AMD Radeon HD 8280E 6 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2017 / 2017-05-10
Dell Wyse 3040 44 GHz Y9K97 Thin Clients/Blade PcsY9K97 8 GB Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 101,6 mm Đen 240 g 2017 / 2017-05-05
Dell Wyse 3040 44 GHz HG7W6 Thin Clients/Blade PcsHG7W6 8 GB Không rõ 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 27,9 mm Đen 240 g 2017 / 2017-04-20
Dell Wyse 3040 44 GHz H94TT Thin Clients/Blade PcsH94TT 8 GB Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 27,9 mm Đen 240 g 2017 / 2017-04-20
Dell Wyse 3040 44 GHz 47GH5 Thin Clients/Blade Pcs47GH5 8 GB Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 27,9 mm Đen 240 g 2017 / 2017-04-20
HP t630 2 GHz 1WT95UP Thin Clients/Blade Pcs1WT95UP 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-04-17
Dell Wyse 3040 44 GHz X295F Thin Clients/Blade PcsX295F 8 GB Wyse ThinOS 1 Intel® HD Graphics 400 3 Dell Wyse 27,9 mm Đen 240 g 2017 / 2017-04-15
Dell Wyse 5060 4 GHz JTD1K Thin Clients/Blade PcsJTD1K 8 GB Wyse ThinLinux 1 Không rõ 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-04-05
HP t630 2 GHz 1YY99ES Thin Clients/Blade Pcs1YY99ES 32 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-04-09
Dell Wyse 5060 4 GHz FJGRT Thin Clients/Blade PcsFJGRT 8 GB Wyse ThinLinux 1 Không rõ 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-04-05
Dell Wyse 5060 4 GHz 8YPV7 Thin Clients/Blade Pcs8YPV7 8 GB Wyse ThinLinux 1 Không rõ 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-04-05
Dell Wyse 5060 4 GHz 85K4K Thin Clients/Blade Pcs85K4K 8 GB Wyse ThinLinux 1 Không rõ 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-04-05
Dell Wyse 5060 4 GHz TVG4W Thin Clients/Blade PcsTVG4W 8 GB Wyse ThinLinux 1 Không rõ 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-04-04
Dell Wyse 5060 4 GHz PFF5V Thin Clients/Blade PcsPFF5V 8 GB Không rõ 1 Không rõ 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-04-03
HP t630 2 GHz P7K53UC Thin Clients/Blade PcsP7K53UC 128 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-03-27
HP t630 2 GHz P7K52UC Thin Clients/Blade PcsP7K52UC 8 GB ThinPro 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-03-27
HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-RENEW Thin Clients/Blade PcsJ9A94EA-RENEW 32 GB Windows 10 IoT Core 1 AMD Radeon HD 8330E 6 HP 220 mm Đen 1,36 kg 2017 / 2017-03-25
Dell Wyse 5010 4 GHz 75F9D Thin Clients/Blade Pcs75F9D 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2017 / 2017-03-18
HP t630 2 GHz Z9U25UP Thin Clients/Blade PcsZ9U25UP 128 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-03-12
HP t630 2 GHz Z8N69UP Thin Clients/Blade PcsZ8N69UP 128 GB Windows 10 IoT Enterprise 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-03-12
HP t630 2 GHz Z2H41UP Thin Clients/Blade PcsZ2H41UP 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-03-12
HP t630 2 GHz Y6V04UP Thin Clients/Blade PcsY6V04UP 16 GB Windows Embedded Standard 7E 1 AMD Radeon R7E 4 HP 120 mm Bạc 1,52 kg 2017 / 2017-03-12
HP HP t620 Flexible 65 GHz G6F23AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz G6F23AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
HP HP t620 Flexible 65 GHz F5A53AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz F5A53AT#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
HP HP t620 Flexible 65 GHz J9A97EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 65 GHz J9A97EA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Core
Bộ xử lýGX-217GA
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8280E
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz Y9K97 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz Y9K97 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz HG7W6 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz HG7W6 Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz H94TT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz H94TT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz 47GH5 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz 47GH5 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
HP HP t630 2 GHz 1WT95UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 1WT95UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 3040 44 GHz X295F Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3040 44 GHz X295F Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikIntel® HD Graphics 400
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz JTD1K Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz JTD1K Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
HP HP t630 2 GHz 1YY99ES Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz 1YY99ES Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz FJGRT Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz FJGRT Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 8YPV7 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 8YPV7 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz 85K4K Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz 85K4K Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz TVG4W Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz TVG4W Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinLinux
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5060 4 GHz PFF5V Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5060 4 GHz PFF5V Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýAMD G
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
HP HP t630 2 GHz P7K53UC Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz P7K53UC Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz P7K52UC Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz P7K52UC Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-RENEW Thin Clients/Blade Pcs
HP t620 Flexible 5 GHz J9A94EA-RENEW Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Core
Bộ xử lýGX-415GA
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 8330E
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 75F9D Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 75F9D Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
HP HP t630 2 GHz Z9U25UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz Z9U25UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz Z8N69UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz Z8N69UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýGX-420GI
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz Z2H41UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz Z2H41UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E
HP HP t630 2 GHz Y6V04UP Thin Clients/Blade Pcs
HP t630 2 GHz Y6V04UP Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7E
Bộ xử lýGX-420GI
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R7E