Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP t620 Flexible Thin Client J9A45EA Thin ClientsJ9A45EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-04-03
HP t620 PLUS J9A48EA Thin ClientsJ9A48EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-04-03
HP t620 Flexible Thin Client J9A47EA Thin ClientsJ9A47EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-04-03
HP t620 PLUS Flexible Thin Client J9A49EA Thin ClientsJ9A49EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-04-03
HP t620 Flexible Thin Client J9A46EA Thin ClientsJ9A46EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-04-03
HP t620 Flexible Thin Client J9A44EA Thin ClientsJ9A44EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-03-02
HP t520 Flexible Thin Client J9A40EA Thin ClientsJ9A40EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2015-02-04
HP t620 Flexible Thin Client J9A35EA Thin ClientsJ9A35EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-27
HP t620 Flexible Thin Client J9A34EA Thin ClientsJ9A34EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-11
HP t620 Flexible Thin Client J9A37EA Thin ClientsJ9A37EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-08
HP t620 PLUS Flexible Thin Client J9A38EA Thin ClientsJ9A38EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-11
HP t620 Flexible Thin Client J9A36EA Thin ClientsJ9A36EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-11
HP t620 PLUS Flexible Thin Client J9A39EA Thin ClientsJ9A39EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-11
HP t520 Flexible Thin Client J9A33EA Thin ClientsJ9A33EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014-11-02
HP t310 Zero Client C3G80AT Thin ClientsC3G80AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2012-10-05
HP t730 7 GHz P3S24AA#ABB Thin Clients/Blade PcsP3S24AA#ABB 16 GB ThinPro 1 AMD Radeon HD 9000 6 HP 221 mm Đen, Bạc 1,8 kg 2015 / 2015-12-21
Dell Wyse 5030 797K6 Thin Clients/Blade Pcs797K6 0,032 GB Không rõ 1 Không rõ 4 Dell Wyse 29 mm Đen, Xám 480 g 2015 / 2015-12-10
Dell Wyse 7010 65 GHz F05J1 Thin Clients/Blade PcsF05J1 16 GB Windows 7 Embedded 1 AMD Radeon HD 6320 4 Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 3020 2 GHz 4DG9X Thin Clients/Blade Pcs4DG9X 4 GB Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Dell Wyse 176 mm Đen 500 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 3010 1 GHz 8JHNP Thin Clients/Blade Pcs8JHNP 0 GB Dell Wyse Zero 1 Không rõ 4 Dell Wyse 177 mm Đen 450 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 5030 2TK69 Thin Clients/Blade Pcs2TK69 0,032 GB Không 1 Không rõ 4 Dell Wyse 177 mm Đen, Bạc 480 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 3010 1 GHz 5VVKR Thin Clients/Blade Pcs5VVKR 0 GB Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Dell Wyse 177 mm Đen 450 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 5010 4 GHz 1F0Y6 Thin Clients/Blade Pcs1F0Y6 16 GB Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 5010 4 GHz 20N08 Thin Clients/Blade Pcs20N08 8 GB Wyse ThinOS 1 AMD Radeon HD 6250 4 Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-08
HP HP t730 7 GHz P3S24AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S24AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýRX-427BB
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
Dell Wyse Dell Wyse 5030 797K6 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 797K6 Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 7010 65 GHz F05J1 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7010 65 GHz F05J1 Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse 3020 2 GHz 4DG9X Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3020 2 GHz 4DG9X Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýPXA2128
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz 8JHNP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz 8JHNP Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Zero
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5030 2TK69 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5030 2TK69 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýTERA2321
RAM0,5 GB
Lưu trữ0,032 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz 5VVKR Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz 5VVKR Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 1F0Y6 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 1F0Y6 Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 20N08 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 20N08 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250