Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Dell Wyse 5010 4 GHz FV6F4 Thin Clients/Blade PcsFV6F4 8 GB Không rõ Linux SUSE 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 5010 4 GHz J1C6C Thin Clients/Blade PcsJ1C6C 8 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-08
Dell Wyse 7010 65 GHz TJR5W Thin Clients/Blade PcsTJR5W 16 GB Không rõ Windows 7 Embedded 1 AMD Radeon HD 6320 4 Không rõ Dell Wyse 47 mm Đen 1,1 kg 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 5010 4 GHz 4W6VW Thin Clients/Blade Pcs4W6VW 8 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 5010 4 GHz 74M78 Thin Clients/Blade Pcs74M78 8 GB Không rõ Wyse ThinOS Lite 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 5010 4 GHz NK9DM Thin Clients/Blade PcsNK9DM 8 GB Không rõ Linux SUSE 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 5010 4 GHz J6R1M Thin Clients/Blade PcsJ6R1M 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon HD 6250 4 Không rõ Dell Wyse 40 mm Đen 930 g 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 3020 2 GHz 2KJP4 Thin Clients/Blade Pcs2KJP4 4 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 176 mm Đen 500 g 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 3010 1 GHz CY9G8 Thin Clients/Blade PcsCY9G8 0 GB Không rõ Dell Wyse Zero 1 Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen 450 g 2015 / 2015-12-04
Dell Wyse 3010 1 GHz PY2CN Thin Clients/Blade PcsPY2CN 0 GB Không rõ Wyse ThinOS 1 Không rõ 4 Không rõ Dell Wyse 177 mm Đen 450 g 2015 / 2015-12-03
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABB Thin Clients/Blade PcsP3S25AA#ABB 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2015 / 2015-12-03
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABH Thin Clients/Blade PcsP3S25AA#ABH 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 Không rõ HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2015 / 2015-11-28
HP t730 İnce İstemci P3S25AA Thin Clients/Blade PcsP3S25AA#ABY 32 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7P Không rõ Không rõ 6 AMD FirePro W2100 HP 221 mm Bạc 1,8 kg 2015 / 2015-11-13
HP t730 İnce İstemci P3S24AA Thin Clients/Blade PcsP3S24AA#ABD 16 GB Không rõ ThinPro 1 AMD Radeon HD 9000 6 Không rõ HP 221 mm Đen 1,8 kg 2015 / 2015-11-13
Samsung SBB-SS08EL1 1 GHz Thin Clients/Blade PcsSBB-SS08EL 8 GB 3 Không rõ 1 Không rõ 2 Không rõ Samsung 321,6 mm Đen 1,3 kg 2015 / 2015-11-03
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BDE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0720P700BDE 2 GB Không rõ Linux 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-31
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P700BDE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920P700BDE 2 GB Không rõ eLux RP 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen 1,3 kg 2015 / 2015-10-31
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P701BDE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920P701BDE 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-31
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P701BFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920P701BFR 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-09
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P702BDE Thin Clients/Blade PcsVFY:S0720P702BDE 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-31
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P700BFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0920P700BFR 2 GB Không rõ eLux RP 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-09
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P702BFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0720P702BFR 16 GB Không rõ Windows Embedded Standard 7 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-09
Fujitsu S520 2 GHz VFY:S0520P700OFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0520P700OFR 4 GB Không rõ eLux RP 1 AMD Radeon R1E 2 Không rõ Fujitsu 88 mm Đen 850 g 2015 / 2015-10-09
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BFR Thin Clients/Blade PcsVFY:S0720P700BFR 2 GB Không rõ eLux RP 1 AMD Radeon R5E 4 Không rõ Fujitsu 52 mm Đen, Đỏ 1,3 kg 2015 / 2015-10-09
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz FV6F4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz FV6F4 Thin Clients/Blade Pcs
Linux SUSE
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz J1C6C Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz J1C6C Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 7010 65 GHz TJR5W Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 7010 65 GHz TJR5W Thin Clients/Blade Pcs
Windows 7 Embedded
Bộ xử lýG-T56N
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6320
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 4W6VW Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 4W6VW Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz 74M78 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz 74M78 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS Lite
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz NK9DM Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz NK9DM Thin Clients/Blade Pcs
Linux SUSE
Bộ xử lýG-T48E
RAM2 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 5010 4 GHz J6R1M Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 5010 4 GHz J6R1M Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýG-T48E
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 6250
Dell Wyse Dell Wyse 3020 2 GHz 2KJP4 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3020 2 GHz 2KJP4 Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýPXA2128
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz CY9G8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz CY9G8 Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse Zero
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
Dell Wyse Dell Wyse 3010 1 GHz PY2CN Thin Clients/Blade Pcs
Dell Wyse 3010 1 GHz PY2CN Thin Clients/Blade Pcs
Wyse ThinOS
Bộ xử lýArmada 510
RAM1 GB
Lưu trữ0 GB SSD
HP HP t730 7 GHz P3S25AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABB Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t730 7 GHz P3S25AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 7 GHz P3S25AA#ABH Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
HP HP t730 İnce İstemci P3S25AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 İnce İstemci P3S25AA Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7P
Bộ xử lýRX-427BB
RAM8 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikAMD FirePro W2100
HP HP t730 İnce İstemci P3S24AA Thin Clients/Blade Pcs
HP t730 İnce İstemci P3S24AA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon HD 9000
Samsung Samsung SBB-SS08EL1 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Samsung SBB-SS08EL1 1 GHz Thin Clients/Blade Pcs
Bộ xử lýCortex A9
RAM1,5 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Fujitsu Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BDE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BDE Thin Clients/Blade Pcs
Linux
Bộ xử lýGX-222GC
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P700BDE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P700BDE Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýGX-424CC
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P701BDE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P701BDE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P701BFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P701BFR Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-424CC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P702BDE Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P702BDE Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-222GC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P700BFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S920 4 GHz VFY:S0920P700BFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýGX-424CC
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P702BFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P702BFR Thin Clients/Blade Pcs
Windows Embedded Standard 7
Bộ xử lýGX-222GC
RAM4 GB
Lưu trữ16 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E
Fujitsu Fujitsu S520 2 GHz VFY:S0520P700OFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S520 2 GHz VFY:S0520P700OFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýGX-212ZC
RAM2 GB
Lưu trữ4 GB SSD
GrafikAMD Radeon R1E
Fujitsu Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BFR Thin Clients/Blade Pcs
Fujitsu S720 2 GHz VFY:S0720P700BFR Thin Clients/Blade Pcs
eLux RP
Bộ xử lýGX-222GC
RAM2 GB
Lưu trữ2 GB SSD
GrafikAMD Radeon R5E