Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy khách mỏng/Máy tính blade

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.237 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Harici (Ayrık) Ekran KartıThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP BZ6J6PA Thin Clients/Blade PcsBZ6J6PA Không rõ Windows 11 IoT Enterprise Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
HP C68QKPA Thin Clients/Blade PcsC68QKPA Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,3 kg 2025-09-23
HP C46HZPA Thin Clients/Blade PcsC46HZPA Không rõ ThinPro Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
HP 76D44PA Thin Clients/Blade Pcs76D44PA Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
HP A95CMPA Thin Clients/Blade PcsA95CMPA Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 50 mm Không rõ 1,4 kg 2025-09-23
HP 7J308PA Thin Clients/Blade Pcs7J308PA Không rõ Smart Zero Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,3 kg 2025-09-23
HP A5KT1PA Thin Clients/Blade PcsA5KT1PA Không rõ ThinPro Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
HP CC0E8PA Thin Clients/Blade PcsCC0E8PA Không rõ ThinPro Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
HP 76P19PA Thin Clients/Blade Pcs76P19PA Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
HP C4ZT8PA Thin Clients/Blade PcsC4ZT8PA Không rõ Windows 11 IoT Enterprise Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,3 kg 2025-09-23
HP 7J317PA Thin Clients/Blade Pcs7J317PA Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,3 kg 2025-09-23
HP B7SD4EA Thin Clients/Blade PcsB7SD4EA 256 GB Windows 10 IoT Enterprise Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ HP 35 mm Không rõ 1,12 kg 2025-09-23
DELL OptiPlex 3000 1024391144515 /1 Thin Clients/Blade Pcs1024391144515 /1 32 GB Không Có 1 Intel® UHD Graphics 3 Không có sẵn DELL 36 mm Đen 1,1 kg 2025-02-25
HP t530 2RC30EAR#UUG Thin Clients/Blade Pcs2RC30EAR#UUG 8 GB ThinPro Không rõ 1 AMD Radeon R2E 2 Không rõ HP 35 mm Đen 960 g 2023-10-31
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000IL Thin Clients/Blade Pcs11G40000IL 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000GE Thin Clients/Blade Pcs11G40000GE 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000GE Thin Clients/Blade Pcs11G40000GE 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000FR Thin Clients/Blade Pcs11G40000FR 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EX Thin Clients/Blade Pcs11G40000EX 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EU Thin Clients/Blade Pcs11G40000EU 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000FM Thin Clients/Blade Pcs11G40000FM 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EM Thin Clients/Blade Pcs11G40000EM 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EE Thin Clients/Blade Pcs11G40000EE 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000CR Thin Clients/Blade Pcs11G40000CR 128 GB LeTOS V2 Có 1 AMD Radeon Vega 6 2 Không rõ Lenovo 179 mm Đen 505 g 2022-11-25
HP HP BZ6J6PA Thin Clients/Blade Pcs
HP BZ6J6PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 11 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM16 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP C68QKPA Thin Clients/Blade Pcs
HP C68QKPA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ6412
RAM8 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP C46HZPA Thin Clients/Blade Pcs
HP C46HZPA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP 76D44PA Thin Clients/Blade Pcs
HP 76D44PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP A95CMPA Thin Clients/Blade Pcs
HP A95CMPA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýV2546
RAM16 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP 7J308PA Thin Clients/Blade Pcs
HP 7J308PA Thin Clients/Blade Pcs
Smart Zero
Bộ xử lýJ6412
RAM4 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP A5KT1PA Thin Clients/Blade Pcs
HP A5KT1PA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM4 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP CC0E8PA Thin Clients/Blade Pcs
HP CC0E8PA Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP 76P19PA Thin Clients/Blade Pcs
HP 76P19PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM8 GB
GrafikAMD Radeon Graphics
HP HP C4ZT8PA Thin Clients/Blade Pcs
HP C4ZT8PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 11 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ6412
RAM8 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP 7J317PA Thin Clients/Blade Pcs
HP 7J317PA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýJ6412
RAM8 GB
GrafikIntel® UHD Graphics
HP HP B7SD4EA Thin Clients/Blade Pcs
HP B7SD4EA Thin Clients/Blade Pcs
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýR2314
RAM32 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikAMD Radeon Graphics
DELL DELL OptiPlex 3000 1024391144515 /1 Thin Clients/Blade Pcs
DELL OptiPlex 3000 1024391144515 /1 Thin Clients/Blade Pcs
FreeDOS
Bộ xử lýN5105
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
HP HP t530 2RC30EAR#UUG Thin Clients/Blade Pcs
HP t530 2RC30EAR#UUG Thin Clients/Blade Pcs
ThinPro
Bộ xử lýGX-215JJ
RAM4 GB
Lưu trữ8 GB SSD
GrafikAMD Radeon R2E
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000IL Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000IL Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000GE Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000GE Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000GE Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000GE Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000FR Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000FR Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EX Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EX Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EU Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EU Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000FM Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000FM Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EM Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EM Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EE Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000EE Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6
Lenovo Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000CR Thin Clients/Blade Pcs
Lenovo ThinkCentre M75n 11G40000CR Thin Clients/Blade Pcs
LeTOS V2
Bộ xử lý3300U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
GrafikAMD Radeon Vega 6