Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG QNED evo AI MiniLED 43QNED87B6A TV 43QNED87B6A.AEK TV'43QNED87B6A.AEK 108 cm / 109,2 cm (43") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 26 / WebOS 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI MiniLED 75QNED87B6A TV 75QNED87B6A.AEK TV'75QNED87B6A.AEK 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 50QNED87B6A TV 50QNED87B6A.AEK TV'50QNED87B6A.AEK 126 cm / 127 cm (50") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI MiniLED 55QNED87B6A TV 55QNED87B6A.AEK TV'55QNED87B6A.AEK 139 cm / 139,7 cm (55") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NANO 4K UHD AI 65NU900B6LA TV 65NU900B6LA.AEK TV'65NU900B6LA.AEK 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 26 / WebOS 1 Hybrid Log-Gamma (HLG), Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 43UK762H3 TV 43UK762H3LB.AEK TV'43UK762H3LB.AEK 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 WebOS Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 50QNED87A6D TV TV'50QNED87A6D 126 cm / 127 cm (50") QNED evo 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 75T8D TV TV'75T8D 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có Không rõ Google TV Không rõ Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 35 W / 450 cd/m² Không rõ
TCL 65T8D TV TV'65T8D 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có Không rõ Google TV Không rõ Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 35 W / 450 cd/m² Không rõ
LG QNED AI 43QNED80A6A TV TV'43QNED80A6A 108 cm / 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 75 inç LG QNED AI QNED80 4K Smart TV AI Sihirli Kumanda HDR10 webOS25 2025 75QNED80A6A TV'75QNED80A6A 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED65C55LA TV TV'OLED65C55LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 55QNED84A6C TV TV'55QNED84A6C 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED65G67LW TV TV'OLED65G67LW 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 3 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED42C67LA TV TV'OLED42C67LA 106 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 106,7 cm (42") / 106 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NANO 4K UHD AI 98NU900B6LB TV TV'98NU900B6LB 248 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,49 m (98") / 248 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG Micro RGB evo AI 86MRGB96B9B TV TV'86MRGB96B9B 217 cm / 2,18 m (86") Micro RGB 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Micro RGB / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED77G67LW TV TV'OLED77G67LW 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có Không rõ WebOS Không rõ Không rõ Không rõ 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
LG OLED evo AI OLED83G67LW TV TV'OLED83G67LW 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 2,11 m (83") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG QNED evo AI MiniLED 86QNED87B6A TV TV'86QNED87B6A 217 cm / 2,18 m (86") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED AI MiniLED 85QNED72B6A TV TV'85QNED72B6A 215 cm / 2,16 m (85") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI MiniLED 65QNED87B6A TV TV'65QNED87B6A 164 cm / 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 26 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED AI MiniLED 75QNED72B6A TV TV'75QNED72B6A 190 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 190 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI MiniLED 43QNED72B6B TV TV'43QNED72B6B 109 cm / 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 26 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 109,2 cm (43") / 109 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL TCL 75T8D TV TV'
TCL 75T8D TV TV'
Google TV
Ekran75"
TCL TCL 65T8D TV TV'
TCL 65T8D TV TV'
Google TV
Ekran65"