Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 65OLED759/12 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65OLED759/12 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 55PUS8609/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8609/12 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 55PUS7009/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS7009 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 55OLED759/12 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55OLED759/12 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 50PUS8009/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8009/12 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 50PUS7009/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS7009 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 48OLED759/12 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TV48OLED759/12 121 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Titan OS Không rõ 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Philips 43PUS7009/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS7009 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 43PUS8609/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8609/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 43PUS8009/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8009/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Philips 42OLED809/12 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TV42OLED809/12 106 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Không rõ 1 2 Dolby Vision, HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 106 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
Philips 32PHS6009/12 32 inç HD TV32PHS6009 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS Không rõ 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 80 cm 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 10 W 3
Philips 32PFS6939/12 32 inç Full HD TV32PFS6939/12 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 12 W 3
TCL 75P79B 75 inç 4K Ultra HD TV75P79B 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W 3
TCL 65P79B 65 inç 4K Ultra HD TV65P79B 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 55P79B 55 inç 4K Ultra HD TV55P79B 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 43P79B 43 inç 4K Ultra HD TV43P79B 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 98C69B 98 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV98C69B 248,9 cm / 2,49 m (98") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Dynamic Tone Mapping, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") / 248,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W / 450 cd/m² 4
TCL 50P79B 50 inç 4K Ultra HD TV50P79B 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 85C69B 85 inç 4K Ultra HD QLED TV85C69B 215,9 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 450 cd/m² 3
TCL 75C69B 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75C69B 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 450 cd/m² 3
TCL 65C69B 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65C69B 165,1 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 450 cd/m² 3
TCL 55C69B 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55C69B 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 450 cd/m² 3
TCL 50C69B 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50C69B 127 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 430 cd/m² 3