Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
TCL 50C69B 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50C69B 127 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 430 cd/m² 3
TCL 43C69B 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43C69B 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 430 cd/m² 3
Hisense 100E7NQTUK PRO 100 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV100E7NQTUK PRO 254 cm / 2,54 m (100") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,54 m (100") / 254 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 50 W / 500 cd/m² 4
Hisense 85E7NQTUK PRO 85 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV85E7NQTUK PRO 215 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 50 W / 400 cd/m² 4
Hisense 85E7NQTUK 85 inç 4K Ultra HD QLED TV85E7NQTUK 215 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
Hisense 75E7NQTUK PRO 75 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV75E7NQTUK PRO 190 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 190 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 50 W / 400 cd/m² 4
Hisense 75E7NQTUK 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75E7NQTUK 190 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 190,5 cm (75") / 190 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 3
Hisense 65E7NQTUK 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65E7NQTUK 165 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 65E7NQTUK PRO 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV65E7NQTUK PRO 165 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W / 400 cd/m² 4
Hisense 55E7NQTUK PRO 55 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV55E7NQTUK PRO 140 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W / 400 cd/m² 4
Hisense 55E7NQTUK 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55E7NQTUK 140 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 330 cd/m² 3
Hisense 50E7NQTUK 50 inç 4K Ultra HD TV50E7NQTUK 126 cm / 127 cm (50") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U7.6 / VIDAA 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 350 cd/m² 3
TCL 40SF540 40 inç Full HD TV40SF540 101,6 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 7,6 / Fire OS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 101,6 cm (40") / 101,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 2
TCL 32SF540 32 inç Full HD TV32SF540 81,3 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 7,6 / Fire OS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 81,3 cm (32") / 81,3 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 2
TCL 43S5400A 43 inç Full HD TV43S5400A 108 cm / 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Có 2 11 / Android TV 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 2
Samsung Series 8 UE75DU8500KXXU 75 inç 4K Ultra HD TVUE75DU8500KXXU 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE65DU8500KXXU 65 inç 4K Ultra HD TVUE65DU8500KXXU 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE55DU8500KXXU 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU8500KXXU 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE50DU8500KXXU 50 inç 4K Ultra HD TVUE50DU8500KXXU 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE43DU8500KXXU 43 inç 4K Ultra HD TVUE43DU8500KXXU 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Sharp 32FE2E 32 inç HD TV32FE2E 81 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 766 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ 2 81,3 cm (32") / 81 cm 1366 x 766 Piksel / HD LED / HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE85DU8000KXXU 85 inç 100Hz 4K Ultra HD TVUE85DU8000KXXU 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE75DU8000KXXU 75 inç 4K Ultra HD TVUE75DU8000KXXU 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 8 UE65DU8000KXXU 65 inç 4K Ultra HD TVUE65DU8000KXXU 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Samsung Series 8 UE75DU8500KXXU 75 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE75DU8500KXXU 75 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran75"
Samsung Samsung Series 8 UE65DU8500KXXU 65 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE65DU8500KXXU 65 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran65"
Samsung Samsung Series 8 UE55DU8500KXXU 55 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE55DU8500KXXU 55 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran55"
Samsung Samsung Series 8 UE50DU8500KXXU 50 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE50DU8500KXXU 50 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran50"
Samsung Samsung Series 8 UE43DU8500KXXU 43 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE43DU8500KXXU 43 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran43"
Samsung Samsung Series 8 UE85DU8000KXXU 85 inç 100Hz 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE85DU8000KXXU 85 inç 100Hz 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran85"
Samsung Samsung Series 8 UE75DU8000KXXU 75 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE75DU8000KXXU 75 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran75"
Samsung Samsung Series 8 UE65DU8000KXXU 65 inç 4K Ultra HD TV
Samsung Series 8 UE65DU8000KXXU 65 inç 4K Ultra HD TV
Tizen
Bộ xử lýCrystal Processor 4K
Ekran65"