Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung GQ55QN90DATXZG 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ55QN90DATXZG 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 2 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung QE55QE1DAUXXN 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55QE1DAUXXN 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 2 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65QE1DAUXXN 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65QE1DAUXXN 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE50QE1DAUXXN 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50QE1DAUXXN 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 2 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE75QE1DAUXXN 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75QE1DAUXXN 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR Không rõ 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65S95DATXZT 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE65S95DATXZT 163 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 4 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung QE77S95DATXZT 77 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE77S95DATXZT 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 4 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung QE55S95DATXZT 55 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TVQE55S95DATXZT 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 4 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
LG 27TQ615S-WZ Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Beyaz TV27TQ615S-WZ 69 cm / 68,6 cm (27") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Smart webOS 22 / WebOS 1 Filmmaker Mode 1 68,6 cm (27") / 69 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W / 250 cd/m² 2
Samsung TU98DU9005KXXC 98 inç 100Hz 4K Ultra HD TVTU98DU9005KXXC 249 cm / 2,49 m (98") LED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ 2,49 m (98") / 249 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 27TQ615S-PZ Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV27TQ615SPZ 68,6 cm / 68,6 cm (27") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 webOS Không rõ Không rõ Không rõ 68,6 cm (27") / 68,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi Full HD kalitesi 10 W 2
Samsung TU65DU8005KXXC 65 inç 4K Ultra HD TVTU65DU8005KXXC 163 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE50Q80DATXXU 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50Q80DATXXU 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen 1 Quantum HDR+, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 2 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
HP QLG43EFHD Full HD kalitesi Smart Siyah TVQLG43EFHD 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Google TV Không rõ Không rõ 2 109,2 cm (43") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 16 W 3
TCL 75C655 Pro 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV252378 190,5 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 600 cd/m² 3
TCL 65C655 Pro 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV252377 165,1 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 600 cd/m² 3
TCL 55C655 Pro 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55C655 PRO 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 12.0 / Google TV 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 600 cd/m² 3
LG 77 inç LG OLED evo C4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED77C46LA.APDZ 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C46LA.AEU 194,7 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 195,6 cm (77") / 194,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 65 inç LG OLED evo C4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED65C46LA.APDZ 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C46LA.AEU 163,9 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED77B42LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77B42LA 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED65B42LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65B42LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 55 inç LG OLED evo C4 4K Smart AI Sihirli Kumanda Dolby Vision webOS24 2024 OLED55C46LA.APDZ 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C46LA.AEU 138,8 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 Dolby Vision, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 3 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Philips 55PML9049/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PML9049/12 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Titan OS Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE85Q60DAUXXU 85 inç 4K Ultra HD QLED TVQE85Q60DAUXXU 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 Quantum HDR, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) Không rõ 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Samsung QE50Q80DATXXU 50 inç 4K Ultra HD QLED TV
Samsung QE50Q80DATXXU 50 inç 4K Ultra HD QLED TV
Tizen
Bộ xử lýNQ4 AI Gen2 Processor
Ekran50"
Samsung Samsung QE85Q60DAUXXU 85 inç 4K Ultra HD QLED TV
Samsung QE85Q60DAUXXU 85 inç 4K Ultra HD QLED TV
Tizen
Bộ xử lýQuantum Processor Lite 4K
Ekran85"