Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Philips 75PUS8309/12 75 inç 4K Ultra HD TV75PUS8309/12 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
Philips 55PUS8309/12 55 inç 4K Ultra HD TV55PUS8309/12 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W 3
Philips 65PUS8309/12 65 inç 4K Ultra HD TV65PUS8309/12 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
TCL 75C655K 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75C655K 190,5 cm (75") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Android TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 10 W 3
TCL 85C655K 85 inç 4K Ultra HD QLED TV85C655K 2,16 m (85") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Android TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 10 W 3
Philips 50PUS8309/12 50 inç 4K Ultra HD TV50PUS8309/12 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có Không rõ Titan OS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² Không rõ
Philips 43PUS8309/12 43 inç 4K Ultra HD TV43PUS8309/12 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Titan OS 1 2 HDR 10+, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
TCL 65C655K 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65C655K 165,1 cm (65") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Android TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 10 W 3
TCL 55C655K 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55C655K 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Android TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 10 W 3
TCL 50C655K 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50C655K 127 cm (50") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Android TV 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 10 W 3
TCL 55P61B 55 inç 4K Ultra HD TV55P61B 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
TCL 55C61B 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55C61B 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 12 / Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 20 W / 450 cd/m² 3
Samsung TQ65Q60DAUXXC 65 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ65Q60DAUXXC 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ43Q60DAUXXC 43 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ43Q60DAUXXC 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ75Q60DAUXXC 75 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ75Q60DAUXXC 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ55Q60DAUXXC 55 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ55Q60DAUXXC 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE65QN94DATXXN 65 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE65QN94DATXXN 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
Samsung TQ85Q60DAUXXC 85 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ85Q60DAUXXC 214 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2,16 m (85") / 214 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE65DU8070UXXN 65 inç 4K Ultra HD TVUE65DU8070UXXN 163 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung TQ50Q60DAUXXC 50 inç 4K Ultra HD QLED TVTQ50Q60DAUXXC 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE55DU8070UXXN 55 inç 4K Ultra HD TVUE55DU8070UXXN 138 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UE75DU8070UXXN 75 inç 4K Ultra HD TVUE75DU8070UXXN 189 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE55QN94DATXXN 55 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE55QN94DATXXN 138 cm / 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 70 W / 2000 cd/m² 4
Samsung QE50QN94DATXXN 50 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVQE50QN94DATXXN 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W / 2000 cd/m² 4
TCL TCL 55P61B 55 inç 4K Ultra HD TV
TCL 55P61B 55 inç 4K Ultra HD TV
Google TV
Bộ xử lýrtd288o / 4x CA55 1.3GHz
Ekran55"
TCL TCL 55C61B 55 inç 4K Ultra HD QLED TV
TCL 55C61B 55 inç 4K Ultra HD QLED TV
Google TV
Bộ xử lýrtd28xx / 2x CA75 1.3GHz + 2x CA55 1.3GHz
Ekran55"