Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 75QNED80T6A 75 inç 4K Ultra HD TV75QNED80T6A.API 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65QNED80T6A 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED80T6A.API 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 86QNED80T6A 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED80T6A.API 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55QNED87T6B 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED87T6B.API 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 50QNED87T6B 50 inç 120Hz 4K Ultra HD TV50QNED87T6B.API 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 65QNED87T6B 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED87T6B.API 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 75QNED87T6B 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED87T6B.API 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 98QNED89T6A 98 inç 120Hz 4K Ultra HD TV98QNED89T6A.APIQ 248 cm / 2,49 m (98") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") / 248 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED55B42LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55B42LA.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED65B42LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65B42LA.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED77B42LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77B42LA.API 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo OLED42C44LA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C44LA.API 106 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 106 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo OLED55C44LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C44LA.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED65C44LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C44LA.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED48C44LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C44LA.API 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED77C44LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C44LA.API 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED83C44LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83C44LA.API 210 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED55G45LW 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55G45LW.API 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED97G45LW 97 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED97G45LW.API 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,46 m (97") / 245 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED65G45LW 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G45LW.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED77G45LW 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77G45LW.API 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED83G45LW 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83G45LW.API 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED65G46LS 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G46LS.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo OLED65M49LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65M49LA.API 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3