Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung QN77S85DAEXZA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQN77S85DAEXZA 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 30 W 4
Samsung QN65S85DAEXZA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQN65S85DAEXZA 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung MNA114MS1CCXZA 114 inç 120Hz 4K Ultra HD TVMNA114MS1CCXZA 289 cm / 2,9 m (114") Micro LED 4968 x 2808 pixel 120 Hz Có 8 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Micro HDR 2,9 m (114") / 289 cm 4968 x 2808 Piksel / 4K Ultra HD Micro LED / 4K Ultra HD 120 W 8
Samsung QN42S90DAEXZA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQN42S90DAEXZA 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Sharp 43FJ2E 43 inç 4K Ultra HD TV43FJ2E 108 cm / 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 Roku OS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 16 W 3
Samsung Series 9 UN98DU9000FXZA 98 inç 120Hz 4K Ultra HD TVUN98DU9000FXZA 2476,5 cm / 2,49 m (98") Kristal 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Tizen 1 Không rõ Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,49 m (98") / 2476,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Kristal / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55QNED756RA 55 inç 4K Ultra HD TV55QNED756RA.APEZ 139,7 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 65QNED756RA 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED756RA.APEZ 165,1 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED77M39LA 77 inç 100Hz 4K Ultra HD TVOLED77M39LA.APD 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG OLED65CS3VA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65CS3VA.APD 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS Không rõ 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo OLED55CS3VA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55CS3VA.APD 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG UHD 55UR91006LA 55 inç 4K Ultra HD TV55UR91006LA.APDZ 139,7 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 65QNED816RE 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TV65QNED816RE.APD 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG UHD 50UR81006LJ 50 inç 4K Ultra HD TV50UR81006LJ.APEZ 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED55G36LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED55G36LA.APD 139 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG UHD 50UR91006LA 50 inç 4K Ultra HD TV50UR91006LA.APDZ 127 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 127 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell 50NANO766QA 50 inç 4K Ultra HD TV50NANO766QA.APEZ 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 22 / WebOS 1 2 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55UQ75006LF 55 inç 4K Ultra HD TV55UQ75006LF.APEZ 139 cm / 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 50UQ75006LF 50 inç 4K Ultra HD TV50UQ75006LF.APEZ 126 cm / 127 cm (50") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo 42LX3Q6LA 42 inç 100Hz 4K Ultra HD TV42LX3Q6LA.APD 106,68 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 22 / WebOS 1 4 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 106,68 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED 48LX1Q6LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TV48LX1Q6LA.APD 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 WebOS 1 Không rõ Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD Không rõ 3
LG UHD 65ART90E6QA 65 inç 100Hz 4K Ultra HD OLED TV65ART90E6QA.APD 165,1 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 WebOS 1 3 Dolby Vision IQ, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 80 W 4
LG OLED B4 OLED77B4PUA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED77B4PUA 195,5 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 4 webOS 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
LG OLED B4 OLED65B4PUA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVOLED65B4PUA-ROW 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 24 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4