Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Kích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
TCL 55C69BPRO Televizyon (TV)55C69BPRO 139,7 cm / 139,7 cm (55") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 12 / Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Smart HDR 1 Không rõ 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 30 W / 450 cd/m² 3
TCL 65C69BPRO Televizyon (TV)65C69BPRO 165,1 cm / 165,1 cm (65") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 12 / Google TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Smart HDR, Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 30 W / 450 cd/m² 3
Salora 40FWA555 Televizyon (TV)40FWA555 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 1 101,6 cm (40") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 8 W / 250 cd/m² 2
Salora 32HWA555 Televizyon (TV)32HWA555 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 6 W / 250 cd/m² 2
LG 86QNED80T3A 86 inç 4K Ultra HD TV86QNED80T3A 217,4 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 24 / WebOS Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 2,18 m (86") / 217,4 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 9 QE83S90DAEXXH Televizyon (TV)QE83S90DAEXXH 209 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ 2,11 m (83") / 209 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE65QN900CTXXH Televizyon (TV)QE65QN900CTXXH 163 cm / 165,1 cm (65") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 3 165,1 cm (65") / 163 cm 7680 x 4320 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 90 W 4
LG OLED83C41LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83C41LA 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 24 / WebOS Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 3 2,11 m (83") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Samsung QE43Q67DAUXXH Televizyon (TV)QE43Q67DAUXXH 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen™ Smart TV / Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 1 2 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Happy Plugs Salora 40QLED320 40 inç Full HD TV Cep Telefonu Kılıfları8897 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 101,6 cm (40") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 8 W / 220 cd/m² 2
TCL 85C75B 85 inç 144Hz 4K Ultra HD QLED TV85C75B 215,9 cm / 2,16 m (85") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 144 Hz Có 4 12 / Google TV Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 Không rõ 2,16 m (85") / 215,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 50 W / 450 cd/m² 4
Salora 40QLED6000 TV40QLED6000 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 101,6 cm (40") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 8 W / 220 cd/m² 2
Samsung QE65Q67DAUXXH TVQE65Q67DAUXXH 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen™ Smart TV / Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 1 2 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QE75QN800DTXXH 75 inç 100Hz 8K Ultra HD Neo QLED TVQE75QN800DTXXH 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Neo Quantum HDR 8K+ 1 4 190,5 cm (75") / 189 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 70 W 4
Samsung QE75Q67DAUXXH 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75Q67DAUXXH 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen™ Smart TV / Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 1 2 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Salora 32QLED6000 32 inç Full HD TV32QLED6000 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 81,3 cm (32") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 6 W / 200 cd/m² 2
Happy Plugs Salora 32QLED320 32 inç Full HD TV Çocuklara yönelik elektronik cihaz8896 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 1 81,3 cm (32") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 6 W / 200 cd/m² 2
Samsung Series 9 F-TQ77S95D-BF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ77S95D-BF 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), OLED HDR Pro, Quantum HDR 1 3 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung S90D F-TQ77S90D-BF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ77S90D-BF 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 9 F-TQ55S95D-BF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ55S95D-BF 140 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 1 3 139,7 cm (55") / 140 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
Samsung Series 9 F-TQ65S95D-BF 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-TQ65S95D-BF 165 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 1 3 165,1 cm (65") / 165 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 70 W 4
TCL C65 98'' C655 Ultra-HD TVTCL98C655GTV 247,7 cm / 2,49 m (98") QLED Pro 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 Google TV High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 2 2,49 m (98") / 247,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED Pro / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 3
Samsung F-48S93DS50B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Karbon, Gümüş TVF-48S93DS50B 120 cm / 121,9 cm (48") OLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 1 Không rõ 121,9 cm (48") / 120 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 58E7NQTUK 58 inç 4K Ultra HD QNED TV58E7NQTUK 147,3 cm (58") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ 147,3 cm (58") 3840 x 2160 pixel QNED MiniLED 20 W 4
Salora Salora 40FWA555 Televizyon (TV)
Salora Salora 32HWA555 Televizyon (TV)
Salora Salora 40QLED6000 TV
Salora 40QLED6000 TV
Android TV
Ekran40"
Samsung Samsung QE65Q67DAUXXH TV