Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.985 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung Q60C QN43Q60CAFXZC 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQN43Q60CAFXZC 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 2 HDR 10+, Quantum HDR 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Grundig 75 GHU 9000A 75 GHU 75'' 189 EKRAN 4K UHD SMART GOOGLE 75 inç TV75 GHU 9000A 75\'\' 189 EKRAN 4K UHD SMART GOOGLE TV 190,5 cm (75") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 190,5 cm (75") UHD+ UHD+ Không rõ 3
Salora FOD40FV TVFOD40FV 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 101,6 cm (40") 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ
Salora 32HA550 32 inç HD TV8818 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 6 W / 250 cd/m² 2
Salora 32FA550 32 inç Full HD TV8819 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 6 W / 250 cd/m² 2
Salora 40FA550 40 inç Full HD TV8820 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 101,6 cm (40") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 8 W / 250 cd/m² 2
3M Salora 43QLED320 43 inç 4K Ultra HD TV Dust Masks8822 109,2 cm (43") QLED 3480 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3480 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 250 cd/m² 3
Salora 43FA550 43 inç Full HD TV8821 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 8 W / 250 cd/m² 2
Multibrackets Salora 50QLED320 50 inç 4K Ultra HD TV TV Bağlantıları8823 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 10 W / 250 cd/m² 3
Salora 55QLED320 55 inç 4K Ultra HD TV8824 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 10 W / 350 cd/m² 3
Salora 65QLED320 65 inç 4K Ultra HD TV8825 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 11 / Android TV 1 2 Dolby Vision, HDR 10+, Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 12 W / 250 cd/m² 3
Salora 32EFA3200 32 inç Full HD TV32EFA3200 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 6 W / 250 cd/m² 2
Salora 50QLED440 50 inç 4K Ultra HD TV50QLED440 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 11 / Android TV 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 10 W / 250 cd/m² 3
Salora 32XFA5400 32 inç Full HD TV32XFA5400 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 81,3 cm (32") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 6 W / 250 cd/m² 2
Salora 43XUV3300 43 inç 4K Ultra HD TV43XUV3300 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 8 W / 230 cd/m² 3
Salora FOD55UV 55 inç 4K Ultra HD TVFOD55UV 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
Salora 55UV210 55 inç 4K Ultra HD TV55UV210 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 VIDAA Không rõ 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 250 cd/m² 3
Salora LEDTV32 32 inç HD TVLEDTV32 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD 8 W / 180 cd/m² 3
Salora LEDTV43 43 inç Full HD TVLEDTV43 109,2 cm (43") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ 3 Không rõ Không rõ 2 Không rõ 109,2 cm (43") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 8 W / 230 cd/m² 3
Hisense 32A45GV 80 cm (31.5") HD Smart Wi-Fi Siyah TV32A45GV 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 VIDAA Không rõ 1 Không rõ 80 cm (31.5") 1366 x 768 Piksel / HD LCD / HD 12 W 2
TCL Q5 50Q550G 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50Q550G 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Google TV 1 Không rõ Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Hisense 32A5KQTUK 20011577 32 inç Full HD QLED TV32A5KQ 81,3 cm / 81,3 cm (32") QLED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không 2 U6 / VIDAA 1 2 Không rõ 81,3 cm (32") / 81,3 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 16 W / 200 cd/m² 2
Hisense 40A5KQTUK 40 inç Full HD QLED TVA-40A5KQTUK 101,6 cm / 101,6 cm (40") QLED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không 2 U6 / VIDAA 1 2 Không rõ 101,6 cm (40") / 101,6 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi QLED / Full HD kalitesi 16 W / 200 cd/m² 2
LG OLED83G33LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83G33LA 210 cm / 2,11 m (83") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Salora Salora FOD40FV TV
Salora Salora 32HA550 32 inç HD TV
Salora Salora 32FA550 32 inç Full HD TV
Salora Salora 40FA550 40 inç Full HD TV
Salora Salora 43FA550 43 inç Full HD TV