Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Samsung Series 7 QA85Q70CAKXXA 85 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA85Q70CAKXXA 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 6 QA85Q60CAKXXA 85 inç 4K Ultra HD QLED TVQA85Q60CAKXXA 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG UHD 43UQ75001LG 43 inç 4K Ultra HD TV43UQ75001LG.AFBB 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 2 22 / WebOS 1 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung Series 9 QA75QN90CAKXXA 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQA75QN90CAKXXA 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR, Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 QA75QN900CKXXA 75 inç 100Hz 8K Ultra HD QLED TVQA75QN900CKXXA 190,5 cm (75") QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 3 1 Neo Quantum HDR 8K Pro, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QLED / 8K Ultra HD 90 W 4
Samsung Series 8 QA75QN800CKXXA 75 inç 100Hz 8K Ultra HD QLED TVQA75QN800CKXXA 190,5 cm (75") QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 3 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 190,5 cm (75") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QLED / 8K Ultra HD 70 W 4
Samsung Series 7 QA75QN700CKXXA 75 inç 8K Ultra HD QLED TVQA75QN700CKXXA 190,5 cm (75") QLED 7680 x 4320 pixel 50 Hz Có 4 Tizen 3 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 8K 190,5 cm (75") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QLED / 8K Ultra HD 60 W 4
LG 43UP7500PVG 43 inç 4K Ultra HD TV43UP7500PVG.AFB 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 2 webOS 6.0 / WebOS Không rõ 1 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 2
Samsung Series 7 QA75Q70BAKXXA 75 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA75Q70BAKXXA 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 6 QA75Q60CAKXXA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVQA75Q60CAKXXA 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 9 QA65S90CAKXXA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQA65S90CAKXXA 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 8 QA65QN800CKXXA 65 inç 100Hz 8K Ultra HD QLED TVQA65QN800CKXXA 165,1 cm (65") QLED 7680 x 4320 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 3 1 Neo Quantum HDR+, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QLED / 8K Ultra HD 70 W 4
Samsung Series 6 QA65Q60CAKXXA 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQA65Q60CAKXXA 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung QA65LS03BAKXXA 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA65LS03BAKXXA 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 9 QA55S90CAKXXA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVQA55S90CAKXXA 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 7 QA55Q70BAKXXA 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA55Q70BAKXXA 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR, Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung QA55LS03BAKXXA 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQA55LS03BAKXXA 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 1 Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 6 QA55Q60CAKXXA 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQA55Q60CAKXXA 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 7 QA55QN700CKXXA 55 inç 8K Ultra HD QLED TVQA55QN700CKXXA 139,7 cm (55") QLED 7680 x 4320 pixel 50 Hz Có 4 Tizen 3 1 Neo Quantum HDR 8K, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD QLED / 8K Ultra HD 60 W 4
Samsung QN85Q70CDFXZA 85 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQN85Q70CDFXZA 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 2 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
JVC LT-50VU8156 50 inç 4K Ultra HD TVLT-50VU8156 127 cm (50") DLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD DLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 3
Hisense 75A65H 75 inç 4K Ultra HD TV75A65H 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 4 Google TV 2 1 Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD Không rõ 4
Hisense 85A75H 85 inç 4K Ultra HD TV85A75H 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Google TV 2 1 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 30 W / 400 cd/m² 4
Hisense 32A45KV 32 inç HD TV32A45KV 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 VIDAA 1 Không rõ Không rõ 81,3 cm (32") 1366 x 768 Piksel / HD LED / HD Không rõ 2