Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 75QNED913QE 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED913QE 189,3 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS Không rõ Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189,3 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 75QNED813RE 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED813RE 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 65UR81003LJ 65 inç 4K Ultra HD TV65UR81003LJ 163,9 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED42C32LA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C32LA 105,5 cm / 106,7 cm (42") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 106,7 cm (42") / 105,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 6 QE50QE1CAUXZT 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50QE1CAUXZT 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 6 QE75QE1CAUXZT 75 inç 4K Ultra HD QLED TVQE75QE1CAUXZT 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 6 QE65QE1CAUXZT 65 inç 4K Ultra HD QLED TVQE65QE1CAUXZT 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 6 F-QE75QE1CAUB550 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-QE75QE1CAUB550 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED55C34LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C34LA 139,7 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 6 QE55QE1CAUXZT 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55QE1CAUXZT 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung Series 6 F-QE55QE1CAUB550 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVF-QE55QE1CAUB550 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo OLED65C34LA.APD 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED65C34LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Sharp 50FP1EA 50 inç 4K Ultra HD TV50FP1EA 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 1
LG OLED evo OLED42C34LA 42 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED42C34LA 106,68 cm / 106,7 cm (42") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision 106,7 cm (42") / 106,68 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG OLED evo OLED77C34LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED77C34LA 195,58 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195,58 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Sharp 70GP6260E 70 inç 4K Ultra HD QLED TV70GP6260E 177 cm / 177,8 cm (70") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 4 Không rõ 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma Photo (HLG Photo) 177,8 cm (70") / 177 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 24 W 4
Sharp 65FP2EA 65 inç 4K Ultra HD TV65FP2EA 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 24 W 1
Sharp 55FP1EA 55 inç 4K Ultra HD TV55FP1EA 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 1 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 1
LG QNED MiniLED 75QNED866RE 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gri TV75QNED866RE 189 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED 75QNED826RE 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Mavi TV75QNED826RE 190,5 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 23 / WebOS 1 2 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG 65UR91006LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV65UR91006LA 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 webOS 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung GQ50QN93CATXZG 50 inç 120Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ50QN93CATXZG 125 cm / 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Neo Quantum HDR+, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED 50QNED826RE 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TV50QNED826RE 126 cm / 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 webOS 23 / WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 4
Sharp 4TC43DL3UR 4K Ultra HD Smart Siyah TV4TC43DL3UR 109,2 cm (43") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ 4