Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Hisense 75U79KQ 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75U79KQ 189 cm / 190,5 cm (75") ULED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 30 W / 1000 cd/m² 4
Hisense 65U79KQ 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65U79KQ 164 cm / 165,1 cm (65") ULED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 20 W / 1000 cd/m² 4
Hisense 75E7KQ PRO 20012174 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV75E7KQ PRO 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 350 cd/m² 4
Hisense 65E7KQ PRO 20011610 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV65E7KQ PRO 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 4
Hisense 55U79KQ 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U79KQ 139 cm / 139,7 cm (55") ULED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD ULED / 4K Ultra HD 20 W / 900 cd/m² 4
Hisense 55E7KQ PRO 20011589 55 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV55E7KQ PRO 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 350 cd/m² 4
Hisense 75E7KQ 75 inç 4K Ultra HD QLED TV75E7KQ 189 cm / 190,5 cm (75") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W / 300 cd/m² 3
Hisense 65E7KQ 20012202 65 inç 4K Ultra HD QLED TV65E7KQ 164 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
Hisense 55E7KQ 20012195 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55E7KQ 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 16 W / 275 cd/m² 3
Hisense 50E7KQ 20012188 50 inç 4K Ultra HD QLED TV50E7KQ 126 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 16 W / 275 cd/m² 3
Hisense 43E7KQ 20012181 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43E7KQ 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 14 W / 250 cd/m² 3
Hisense 65U7KQ 20012065 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65U7KQ 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 1000 cd/m² 4
Hisense 55E77KQ 20012194 55 inç 4K Ultra HD QLED TV55E77KQ 139 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 14 W / 250 cd/m² 3
Hisense 55U7KQ 20012051 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U7KQ 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 500 cd/m² 4
Hisense 43E77KQ 20012180 43 inç 4K Ultra HD QLED TV43E77KQ 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 14 W / 250 cd/m² 3
Hisense 85A6K 20011760 85 inç 4K Ultra HD TV85A6K 217 cm / 2,16 m (85") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 30 W 3
Hisense 65U6KQ 20012107 65 inç 4K Ultra HD QNED TV65U6KQ 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W / 600 cd/m² 3
Samsung 77" OLED 4K S94C GQ77S94CATXZG 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVGQ77S94CATXZG 195 cm / 195,6 cm (77") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 55U8KQ 20012037 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U8KQ 139 cm / 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 500 cd/m² 4
Hisense 65U8KQ 20012023 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65U8KQ 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 500 cd/m² 4
Hisense 75U8KQ 20012009 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75U8KQ 190,5 cm / 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 VIDAA 1 1 Dolby Vision, Dolby Vision IQ, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 650 cd/m² 4
Samsung The Serif QE50LS01BGUXXH 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50LS01BGUXXH 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung The Sero QE43LS05BGUXXH 43 inç 4K Ultra HD QLED TVQE43LS05BGUXXH 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 3
Samsung Series 9 QE65QN90CATXXH 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TV8806094855012 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR+ 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense Hisense 55U7KQ 20012051 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV