Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG 55UR73003LA 55 inç 4K Ultra HD TV55UR7300 138,8 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có Không rõ WebOS Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
LG 86UR781C0LB 86 inç 4K Ultra HD TV86UR781C0LB 2,18 m (86") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 280 cd/m² 3
LG 43UR73003LA 43 inç 4K Ultra HD TV43UR7300 108 cm / 109,2 cm (43") Không rõ 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có Không rõ WebOS Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro) 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD 4K Ultra HD Không rõ Không rõ
LG 65UR781C 65 inç 4K Ultra HD TV65UR781C0LK.AEK 164 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 WebOS 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
LG 50UR781C 50 inç 4K Ultra HD TV50UR781C 127 cm (50") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 1 Không rõ 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 300 cd/m² 3
LG 55UR781C 55 inç 4K Ultra HD TV55UR781C 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 300 cd/m² 3
LG 75UR781C 75 inç 4K Ultra HD TV75UR781C 190,5 cm (75") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Không rõ 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W / 280 cd/m² 3
Samsung QE43LS01BGU QE55LS01BGUXXN 55 inç 4K Ultra HD QLED TVQE55LS01BGUXXN 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 43UR781C 43 inç 4K Ultra HD TV43UR781C 109,2 cm (43") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 23 / WebOS 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 10 W / 270 cd/m² 3
Samsung QE55LS01BHUXXN 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE55LS01BHUXXN 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE65LS01BGUXXN 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE65LS01BGUXXN 163 cm / 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE65LS01BHUXXN 65 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE65LS01BHUXXN 165,1 cm (65") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Quantum HDR 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE43LS01BGU QE50LS01BGUXXN 50 inç 4K Ultra HD QLED TVQE50LS01BGUXXN 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 43A6KV 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43A6KV 109,2 cm (43") LCD 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 14 W / 250 cd/m² 3
Samsung QE77S95CATXTK 77 inç 120Hz 4K Ultra HD QLED TVQE77S95CATXTK 195,6 cm (77") QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Tizen 1 3 Không rõ 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 70 W Không rõ
Samsung QE43LS01BBUXXU 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah, Gri TVQE43LS01BBUXXU 108 cm / 109,2 cm (43") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range (HDR) 1000 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung QE55LS01BBUXXU 55 inç 100Hz 4K Ultra HD QLED TVQE55LS01BBUXXU 138 cm / 139,7 cm (55") QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen Không rõ 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range (HDR) 1000, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma Pro (HLG Pro) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 120L9HA 20011879 Ultra kısa mesafeli projektör Projeksiyon Tv120L9HA 304,8 cm / 3,05 m (120") Không rõ 3840 x 2160 pixel Không rõ Có 3 U6 / VIDAA U 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 3,05 m (120") / 304,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 5K Ultra HD 5K Ultra HD 40 W / 400 cd/m² 3
Samsung GQ65S93CATXZG 65 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ65S93CATXZG 138 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 8 UE65CU8002KXXH 65 inç 4K Ultra HD TVUE65CU8002KXXH 163 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 Tizen Smart TV / Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range (HDR) 1000, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 163 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung UN65CU7010FXZX 65 inç 4K Ultra HD TVUN-65CU7010 165,1 cm / 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 Tizen 1 1 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 3
LG UHD 86UR8750PSA 86 inç 4K Ultra HD TV86UR8750PSA 218,4 cm / 2,18 m (86") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,18 m (86") / 218,4 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 3
Samsung GQ55S93CATXZG 55 inç 120Hz 4K Ultra HD OLED TVGQ55S93CATXZG 138 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") / 138 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 60 W 4
LG UHD 70UR8750PSA 70 inç 4K Ultra HD TV70UR8750PSA 177,8 cm / 177,8 cm (70") LED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 23 / WebOS 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 177,8 cm (70") / 177,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W 3