Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
46.033 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
Hisense 55A65K 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV888143015842 139,7 cm (55") LCD 3840 x 2160 pixel Không rõ Không rõ Có 3 Google TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 16 W / 350 cd/m² 3
Samsung Series 8 QN75QN800CFXZX 8K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah, Titanyum TVQN75QN800CFXZX 190 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 7680 x 4320 pixel Không rõ Không rõ Có 4 Tizen 1 3 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 8K 190,5 cm (75") / 190 cm 7680 x 4320 Piksel / 8K Ultra HD Neo QLED / 8K Ultra HD 70 W 4
Samsung GQ50Q74CAUXZG 50 inç 4K Ultra HD QLED TVGQ50Q74CAUXZG 125 cm / 127 cm (50") QLED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 3 Tizen 1 2 High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), Hybrid Log-Gamma (HLG), Quantum HDR 127 cm (50") / 125 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 20 W 3
Samsung GU32T5377CDXZG 32 inç Full HD TVGU32T5377CDXZG 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Có 2 Tizen 1 1 Không rõ 81,3 cm (32") / 80 cm 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi LED / Full HD kalitesi 10 W 2
Samsung Series 9 QN65S90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah, Titanyum TVQN65S90CAFXZX 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 75U8KQTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QNED TV75U8KQTUK 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 230 W / 1500 cd/m² 4
Hisense 65U8KQTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QNED TV65U8KQTUK 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 230 W / 1500 cd/m² 4
Samsung Series 9 QN55S90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah, Titanyum TVQN55S90CAFXZX 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung Series 8 QN85QN85CA 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah, Titanyum TVQN85QN85CAFXZX 2,16 m (85") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 8 QN75QN85CA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah, Titanyum TVQN75QN85CAFXZX 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Hisense 75U7KQTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QNED TV75U7KQTUK 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W / 1000 cd/m² 4
TCL 85C645K 85 inç 4K Ultra HD QLED TV85C645K 197,1 cm / 2,16 m (85") QLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz 10200 MB Có 3 ATV 11.0 / Google TV 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG), Dolby Vision 2,16 m (85") / 197,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QLED / 4K Ultra HD 30 W 3
Hisense 65U7KQTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65U7KQTUK 165,1 cm (65") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 1000 cd/m² 4
LG QNED MiniLED 65QNED916QE 65 inç 100Hz 4K Ultra HD TV65QNED916QE.API 165,1 cm / 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 22 / WebOS 1 2 Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 165,1 cm (65") / 165,1 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED 75QNED916QE 75 inç 100Hz 4K Ultra HD TV75QNED916QE.API 190,5 cm / 190,5 cm (75") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 22 / WebOS 1 2 Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 190,5 cm (75") / 190,5 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
LG QNED MiniLED 86QNED916QE 86 inç 100Hz 4K Ultra HD TV86QNED916QE.API 218,44 cm / 2,18 m (86") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Không rõ Có 4 22 / WebOS 1 2 Dolby Vision IQ, Hybrid Log-Gamma (HLG), Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10) 2,18 m (86") / 218,44 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Hisense 65U6KQTUK 65 inç 4K Ultra HD QNED TV65U6KQTUK 165,1 cm (65") QNED MiniLED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Không rõ Có 3 U6 / VIDAA 1 2 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED MiniLED / 4K Ultra HD 20 W / 400 cd/m² 3
Hisense 55U7KQTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55U7KQTUK 139,7 cm (55") LED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 U7 / VIDAA 1 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LED / 4K Ultra HD 40 W / 900 cd/m² 4
Samsung Series 9 QN75QN90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN75QN90CAFXZX 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 QN65QN90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN65QN90CAFXZX 165,1 cm (65") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 QN55QN90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN55QN90CAFXZX 139,7 cm (55") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 60 W 4
Samsung Series 9 QN43QN90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN43QN90CAFXZX 109,2 cm (43") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
Samsung Series 9 QN50QN90CAFXZX 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVQN50QN90CAFXZX 127 cm (50") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Không rõ Có 4 Tizen 1 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG) 127 cm (50") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 40 W 4
Sony KD85X80LPAEP 2,16 m (85") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVKD85X80LPAEP 215 cm / 2,16 m (85") LCD 3840 x 2160 pixel 50 Hz Không rõ Có 4 Android TV 1 2 Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 2,16 m (85") / 215 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD LCD / 4K Ultra HD 20 W 4
Hisense Hisense 75U8KQTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QNED TV
Hisense Hisense 65U8KQTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD QNED TV
Hisense Hisense 75U7KQTUK 75 inç 120Hz 4K Ultra HD QNED TV
Hisense Hisense 65U7KQTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 65U7KQTUK 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core
Ekran65"
Hisense Hisense 65U6KQTUK 65 inç 4K Ultra HD QNED TV
Hisense 65U6KQTUK 65 inç 4K Ultra HD QNED TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core
Ekran65"
Hisense Hisense 55U7KQTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
Hisense 55U7KQTUK 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV
VIDAA
Bộ xử lýQuad Core
Ekran55"