Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.977 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG OLED evo AI OLED97G54LW 2,46 m (97") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED97G54LW 245 cm / 2,46 m (97") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,46 m (97") / 245 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI 65 inç G5 4K 165Hz Smart AI Sihirli Kumanda webOS25 2025 TVOLED65G55LW 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI 77 inç G5 4K 165Hz Smart AI Sihirli Kumanda webOS25 2025 TVOLED77G55LW 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI 83 inç G5 4K 165Hz Smart AI Sihirli Kumanda webOS25 2025 TVOLED83G55LW 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 3 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG NanoCell AI NANO 86'' 2025 Smart 81A6A 86NANO81A6A 86 inç 4K Ultra HD TV86NANO81A6A 217 cm / 2,18 m (86") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED48G56LS 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Gümüş TVOLED48G56LS 121 cm / 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 3 Dolby Vision, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 121,9 cm (48") / 121 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG 43QNED70A6A 43 inç 4K Ultra HD TV43QNED70A6A 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 WebOS 1 Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 109,2 cm (43") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 50QNED70A6A 50 inç 4K Ultra HD TV50QNED70A6A 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG 55 inch LG QNED AI QNED70 4K Smart 2025 55QNED70A6A 55 inç 4K Ultra HD TV55QNED70A6A 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED evo AI OLED65M59LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Metalik TVOLED65M59LA 164 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG OLED evo AI OLED77M59LA 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Metalik TVOLED77M59LA 195 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 195,6 cm (77") / 195 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG OLED evo AI OLED83M59LA 2,11 m (83") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Metalik TVOLED83M59LA 210 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 2,11 m (83") / 210 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG QNED AI 65QNED70A6A 65 inç 4K Ultra HD TV65QNED70A6A 164 cm / 165,1 cm (65") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell AI 50NANO80A6B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50NANO80A6B 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 50QNED80A6A 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50QNED80A6A 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 86QNED80A6A 2,18 m (86") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV86QNED80A6A 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 43QNED82A6B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV43QNED82A6B 108 cm / 109,2 cm (43") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 50QNED82A6B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV50QNED82A6B 126 cm / 127 cm (50") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 55QNED82A6B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV55QNED82A6B 139 cm / 139,7 cm (55") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 75QNED82A6B 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV75QNED82A6B 189 cm / 190,5 cm (75") QNED 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED AI 86QNED82A6B 2,18 m (86") 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TV86QNED82A6B 217 cm / 2,18 m (86") QNED 3840 x 2160 pixel 50 Hz Có 3 25 / WebOS 1 Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,18 m (86") / 217 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 65QNED9MA6B 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED9MA6B 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Cinema HDR, Dolby Vision, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3
LG QNED evo AI 65QNED86A6A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED86A6A 164 cm / 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS 2 Dolby Vision, Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 4
LG QNED evo AI 86QNED9MA6B 86 inç 120Hz 4K Ultra HD TV86QNED9MA6B 2,18 m (86") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Cinema HDR, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 2,18 m (86") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 20 W 3