Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

TiVi (TV)

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
45.907 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetKích thước màn hìnhÇözünürlük / HDGörüntülemeSes Gücü (RMS)HDMI PortuHành động
LG OLED65M59LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65M59LA.AEK 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG 100QNED86A6 100 inç 120Hz 4K Ultra HD TV100QNED86A6.AEK 2,54 m (100") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 2 Cinema HDR, Dolby Vision Không rõ 2,54 m (100") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED83M59LA 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83M59LA.AEK 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 3 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 2,11 m (83") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 3
LG 55QNED92A6A 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TV55QNED92A6A.AEKQ 139,7 cm (55") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED77G54LW 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77G54LW.AEU 194,7 cm / 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS Không rõ Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 195,6 cm (77") / 194,7 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG OLED evo AI OLED65G54LW 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65G54LW.AEU 163,9 cm / 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS Không rõ Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 163,9 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 65QNED92A6A 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TV65QNED92A6A.AEKQ 165,1 cm (65") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED83G54LW 83 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED83G54LW.AEU 209,6 cm / 2,11 m (83") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS Không rõ Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 2,11 m (83") / 209,6 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 75QNED92A6A 75 inç 120Hz 4K Ultra HD TV75QNED92A6A.AEKQ 190,5 cm (75") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 190,5 cm (75") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED evo AI OLED55G54LW 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55G54LW.AEU 138,8 cm / 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 25 / WebOS Không rõ Dynamic Tone Mapping PRO, Filmmaker Mode, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Dolby Vision, Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 138,8 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 60 W 4
LG 85QNED92A6A 85 inç 120Hz 4K Ultra HD TV85QNED92A6A.AEKQ 2,16 m (85") QNED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 2 Cinema HDR Không rõ 2,16 m (85") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD QNED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED65C55LA 65 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED65C55LA.AEK 165,1 cm (65") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 3 Cinema HDR, Dolby Vision Không rõ 165,1 cm (65") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED48C55LA 48 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED48C55LA.AEK 121,9 cm (48") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 3 Cinema HDR, Dolby Vision Không rõ 121,9 cm (48") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG OLED55C55LA 55 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED55C55LA.AEK 139,7 cm (55") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 3 Cinema HDR, Dolby Vision Không rõ 139,7 cm (55") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
Samsung GQ75QN72FATXZG 75 inç 100Hz 4K Ultra HD Neo QLED TVGQ75QN72FATXZG 189 cm / 190,5 cm (75") Neo QLED 3840 x 2160 pixel 100 Hz Có 4 Tizen 2 Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ Adaptive (HDR10 Plus Adaptive), High Dynamic Range 10+ Gaming (HDR10 Plus Gaming), Hybrid Log-Gamma (HLG), Neo Quantum HDR 1 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD Neo QLED / 4K Ultra HD 20 W 4
LG NanoCell AI 55NANO80A6B 55 inç 4K Ultra HD TV55NANO80A6B.AEU 139 cm / 139,7 cm (55") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG OLED77C55LA 77 inç 120Hz 4K Ultra HD TVOLED77C55LA.AEK 195,6 cm (77") OLED evo 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 WebOS 3 Cinema HDR, Dolby Vision Không rõ 195,6 cm (77") 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED evo / 4K Ultra HD 40 W 4
LG NanoCell AI 65NANO80A6B 65 inç 4K Ultra HD TV65NANO80A6B.AEU 164 cm / 165,1 cm (65") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell AI 75NANO80A6B 75 inç 4K Ultra HD TV75NANO80A6B.AEU 189 cm / 190,5 cm (75") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 190,5 cm (75") / 189 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell AI 50NANO80A6B 50 inç 4K Ultra HD TV50NANO80A6B.AEU 126 cm / 127 cm (50") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 127 cm (50") / 126 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
LG NanoCell AI 43NANO80A6B 43 inç 4K Ultra HD TV43NANO80A6B.AEU 108 cm / 109,2 cm (43") NanoCell 3840 x 2160 pixel 60 Hz Có 3 25 / WebOS 2 Dynamic Tone Mapping, Filmmaker Mode, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus), Hybrid Log-Gamma (HLG) 1 109,2 cm (43") / 108 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD NanoCell / 4K Ultra HD 20 W 3
Salora 40RPA650 40 inç Full HD TV40RPA650 101,6 cm (40") DLED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Có 2 11 / Android TV 1 High Dynamic Range 10 Pro (HDR10 Pro), Hybrid Log-Gamma (HLG) Không rõ 101,6 cm (40") 1920 x 1080 Piksel / Full HD kalitesi DLED / Full HD kalitesi 8 W / 250 cd/m² 2
Sony K-55XR8M2 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK55XR8M25BP.CEI 139 cm / 139,7 cm (55") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Android TV 2 Dolby Vision Không rõ 139,7 cm (55") / 139 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4
Sony K-65XR8M2 4K Ultra HD Smart Wi-Fi Siyah TVK65XR8M25B.CEI 164 cm / 165,1 cm (65") OLED 3840 x 2160 pixel 120 Hz Có 4 12 / Android TV 2 Dolby Vision Không rõ 165,1 cm (65") / 164 cm 3840 x 2160 Piksel / 4K Ultra HD OLED / 4K Ultra HD 50 W 4